Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: First Pottery Class: My Bowl Is a Plate

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to your first pottery class!
Chào mừng em đến buổi học làm gốm đầu tiên!
2
Thank you! I'm so excited. I want to make a bowl!
Cảm ơn thầy! Em háo hức lắm. Em muốn làm một cái bát!
3
Great. First, put the clay in the middle of the wheel.
Tốt lắm. Trước tiên, em đặt đất sét vào giữa bàn xoay.
4
Like this? Oh, it's very wet and cold!
Thế này ạ? Ôi, nó ướt và lạnh quá!
5
Good. Now press down slowly with both hands.
Tốt. Giờ em dùng cả hai tay ấn xuống thật từ từ.
6
Okay... slowly, slowly...
Vâng... từ từ, từ từ...
7
Oh no! It's going too fast!
Ôi không! Nó quay nhanh quá!
8
Take your foot off the pedal!
Bỏ chân ra khỏi bàn đạp!
9
Oh no! My clay flew across the room!
Trời ơi! Cục đất sét của em bay qua cả phòng rồi!
10
Ha, don't worry. That happens to everyone.
Ha, đừng lo. Ai cũng bị thế cả.
11
Ugh, look at my apron. It's covered in clay!
Trời, nhìn tạp dề của em này. Dính đầy đất sét!
12
That's why we wear aprons. Let's try again.
Thế nên mình mới mặc tạp dề. Thử lại nào.
13
It happened again. I'm really bad at this.
Lại bị nữa rồi. Em dở môn này thật.
14
You're not bad. You're just new. That's different.
Em không dở. Em chỉ mới học thôi. Khác nhau đấy.
15
Well... maybe pottery isn't for me.
Chà... có lẽ làm gốm không hợp với em.
16
One more try. Keep your hands very still this time.
Thử thêm một lần. Lần này giữ tay thật yên nhé.
17
Look! It's staying in the middle!
Nhìn kìa! Nó nằm yên ở giữa rồi!
18
Yes! Now open it slowly with your thumbs.
Đúng rồi! Giờ dùng ngón cái mở rộng nó từ từ.
19
It's getting wider... and wider...
Nó rộng ra... rộng ra nữa...
20
Wait, it's too wide. Now it's flat!
Khoan, rộng quá rồi. Giờ nó phẳng lì!
21
Hmm. That's not a bowl anymore.
Hừm. Cái này không còn là bát nữa rồi.
22
No. I think it's a plate.
Vâng. Chắc nó là cái đĩa rồi.
23
Well, it's a very good plate. Look at the shape!
Nhưng mà nó là một cái đĩa rất đẹp. Nhìn dáng nó xem!
24
Really? It is quite round, actually!
Thật ạ? Công nhận nó tròn thật!
25
Next week, you can paint it any colour you like.
Tuần sau, em có thể tô nó bất cứ màu nào em thích.
26
I'll paint it blue, my favourite colour.
Em sẽ tô màu xanh dương, màu em thích nhất.
27
My first bowl is a plate. And I love it!
Cái bát đầu tiên của em là một cái đĩa. Và em mê nó lắm!
28
And next time, we'll try for a bowl again!
Lần sau, mình lại thử làm bát nhé!
29
Or maybe a cup. Or another plate!
Hoặc một cái cốc. Hoặc thêm một cái đĩa nữa!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “First Pottery Class: My Bowl Is a Plate”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: plate, slowly, bowl, clay. Video này có 29 câu và 220 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
clay danh từ/kleɪ/đất sét, sét
pottery danh từ/ˈpɑtəɹi/gốm, đồ gốm
thumb danh từ/ˈθʌm/ngón tay cái
pedal danh từ/ˈpɛdəl/bàn đạp
apron danh từ/ˈeɪ.pɹən/tạp dề
bowl danh từ/boʊl/bát, chén
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm
plate danh từ/ˈpleɪ̯t/dĩa
paint động từ/peɪnt/sơn
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
wheel danh từ/ˈwiːl/bánh xe

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • That's why we wear aprons.
  • I'm really bad at this.
  • I think it's a plate.
  • I'll paint it blue, my favourite colour.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: plate /ˈpleɪ̯t/, paint /peɪnt/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như clay, pottery, thumb.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →