Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Flyers speaking test - story

Đang tạo bài học...
1
These pictures are a story.
2
Now look at the picture first.
3
The astronauts are getting ready to go home.
4
Some friendly aliens are helping them carry things to the rocket.
5
Two aliens look very curious and excited.
6
The astronauts are saying goodbye to the aliens.
7
Two little aliens are going into the rocket without the astronauts seeing them.
8
The rocket is flying up into space.
9
The astronauts are smiling and waving to the aliens on the ground.
10
The two little aliens are hiding inside the rocket.
11
The rocket has landed back on Earth.
12
Many people have come to meet the astronauts.
13
One boy sees something strange inside the rocket.
14
The astronauts are very surprised.
15
The two aliens come out of the rocket and wave at everyone.
16
The people are amazed and laugh.
17
It was an exciting ride for the aliens.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Flyers speaking test - story”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: aliens, rocket, astronauts. Video này có 17 câu và 140 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:10. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 120 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rocket danh từ/ˈɹɑk.ɪt/động cơ tên lửa, tên lửa
astronaut danh từ/ˈæstɹəˌnɔt/nhà du hành vũ trụ, phi hành gia
curious tính từ/ˈkjʊɹ.i.əs/tò mò
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
wave động từ/weɪv/vẫy tay, vẫy
laugh động từ/læf/cười
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
strange tính từ/stɹeɪnd͡ʒ/lạ lùng, lạ
carry động từ/ˈkæɹ.i/mang
ride động từ/ɹaɪd/lái, cưỡi
fly danh từ/ˈflaɪ̯/ruồi
surprise danh từ/sə(ː)ˈpɹaɪ̯z/bất ngờ, không ngờ
excited tính từ/ɪkˈsaɪ.tɪd/bị kích thích

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas landed · have come
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare amazed
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare getting · are helping · are saying

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: astronaut /ˈæstɹəˌnɔt/, laugh /læf/, carry /ˈkæɹ.i/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rocket /ˈɹɑk.ɪt/, astronaut /ˈæstɹəˌnɔt/, curious /ˈkjʊɹ.i.əs/, amaze /əˈmeɪz/, excite /ɪkˈsaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rocket, astronaut, curious.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →