Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: hey man they're here

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

54 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Thou art commanded to awaken.
Ngươi được lệnh phải thức dậy.
2
Thou art commanded to awaken.
3
Hey, buddy.
Này anh bạn.
4
Yeah, I didn't want them to wake you up because I'm in a bit of trouble here.
Ừ, tôi không muốn họ đánh thức bạn vì tôi đang gặp chút rắc rối ở đây.
5
Thou art in a lot of trouble.
Bạn đang gặp rất nhiều rắc rối.
6
So much trouble that it floors me.
Quá nhiều rắc rối đến mức tôi choáng váng.
7
Nice one, dude.
Hay đấy anh bạn.
8
So, truth be told, I wasn't supposed to come out of the floorboards and hang out with you.
Thật ra thì, tôi không đáng lẽ phải bò ra từ sàn nhà để đi chơi với bạn đâu.
9
And I really crossed the line after that house fire.
10
And then I sort of like did a little dance on the line with the whole sleeping on your bed thing.
11
That one's like really bad.
12
So yeah, here I am.
13
They caught me.
14
They got me up.
15
And I told them not to wake you up because that is not what happened.
16
He cried like a bitch and requested that you vouch for him.
17
And he does have the right to an above board trial.
18
Good one, man.
19
All right, bud.
20
These trials are shockingly easy.
21
All you have to do is just silence.
22
The trial begins.
23
Blink once if you would like him prosecuted.
24
Blink twice for him to be set free.
25
If you only blink once, we will then proceed to make a small coffin out of some of your floorboards in an ironic fashion.
26
And then, in a poetic twist, we will bury him in a very deep hole far under your house.
27
You will never be bothered again by the likes of him.
28
No more midnight milk requests.
29
No more house fires.
30
No more chapstick stolen during your slumber in the dead of night.
31
Okay, so sometimes I do steal your chapstick.
32
I got this rash on my lower back and it's the only thing that really works for it.
33
But I always put it back.
34
Don't let this influence your decision.
35
They're trying to get you all worked up.
36
One blink.
37
You have ten seconds to blink again.
38
Okay, look.
39
Floorboard gang is just us.
40
It's just you and me.
41
I'd try making it sound cooler than it is, but we are floorboard gang.
42
Two blinks!
43
Oh, thank god that worked.
44
The second they unshackle me, I'm gonna go make us some cookies.
45
I cannot fathom why you would want to continue living like this.
46
Some souls are not content with peace.
47
The want, the need for excitement, for chaos to enter into their lives is a craving more powerful than the most gluttonous hunger.
48
You shall reap no reward from your actions tonight.
49
Look at what you have wrought, and despair.
50
It also appears that the rope holding up the anvil of sleep above his head is getting rather thin.
51
So it is.
52
Sleep now and know that you will never truly rest again.
53
Good night, buddy.
54
See you soon.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “hey man they're here”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: blink, floorboard, thou, trouble, trial. Video này có 54 câu và 461 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:18. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 139 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
blink động từ/ˈblɪŋk/nhấp nháy
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
thin tính từ/ˈθɪn/mỏng, mảnh
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
reward danh từ/ɹɪˈwɔɹd/tặng thưởng, thưởng
midnight danh từ/ˈmɪd(ˌ)naɪt/nửa đêm, đêm
chaos danh từ/ˈkeɪˌɑs/hỗn loạn
twist động từ/twɪst/vặn, xoắn
hunger danh từ/ˈhʌŋɡɚ/đói
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
rope danh từ/ɹoʊp/dây
bury động từ/ˈbɛɹi/chôn, mai táng
despair danh từ/dɪˈspɛə(ɹ)/sự tuyệt vọng
coffin danh từ/ˈkɔfɪn/quan tài, hòm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Don't let this influence your decision.
  • They're trying to get you all worked up.
  • It's just you and me.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe told · be set · be bothered
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngcooler than · more powerful than
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill then proceed · will bury · will never be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're trying · is getting

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thin /ˈθɪn/, bother /ˈbɑðɚ/, fathom /ˈfæðəm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blink /ˈblɪŋk/, silence /ˈsaɪ̯ləns/, reward /ɹɪˈwɔɹd/, twist /twɪst/, excitement /ɪkˈsaɪtmənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chapstick /ˈt͡ʃæpˌstɪk/, vouch /ˈvaʊt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rash /ɹæʃ/, chapstick /ˈt͡ʃæpˌstɪk/, anvil /ˈæn.vəl/, fathom /ˈfæðəm/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như blink, steal, thin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →