Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How To Speak Like The Richest 1%
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 439 câu và 5243 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 26:28. Người nói nói nhanh, khoảng 198 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- tune /tjuːn/ (danh từ) — điệu nhạc, âm điệu. A melody.
- clip /klɪp/ (danh từ) — kẹp (cái), ghim (cái). Something which clips or grasps; a device for attaching one object to another.
- mirror /ˈmiɹɚ/ (danh từ) — gương, kiếng. A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
- negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ (động từ) — thương thuyết, đàm phán. To confer with others in order to come to terms or reach an agreement.
- bore /boɹ/ (động từ) — khoan, đục. To inspire boredom in somebody.
- hierarchy /ˈhaɪ.ə.ɹɑː(ɹ).ki/ (danh từ) — tôn ti, thứ bậc. A body of authoritative officials organized in nested ranks.
- tone /ˈtəʊn/ (danh từ) — tiếng. A specific pitch.
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ (trạng từ) — khó tin nổi. In an incredible manner; not to be believed.
- instant /ˈɪnstənt/ (danh từ) — chốc, chốc lát. A very short period of time; a moment.
- barrier /ˈbæɹi.ə/ (danh từ) — chướng ngại. A structure that bars passage.
- ditch /dɪt͡ʃ/ (danh từ) — hào, rãnh. A trench; a long, shallow indentation, as for irrigation or drainage.
- emphasize /ˈɛm.fə.saɪz/ (động từ) — nhấn mạnh. To stress, give emphasis or extra weight to (something).
- disrespect /dɪsɹɪˈspɛkt/ (danh từ) — sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ. A lack of respect, esteem or courteous behavior.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- shut down (động từ) — tắt nguồn. To close, terminate, or end; to stop operating, either permanently or temporarily.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- go back (động từ) — trở lại. To return to a place or state after having been there at a previous time.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 167 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thoughtful /ˈθɔːtfəl/, smooth /smuːð/, throat /ˈθɹoʊt/, wealthy /ˈwɛl.θi/, rhythm /ˈɹɪð.əm/
- Âm “sh” và “zh”: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, rush /ɹʌʃ/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, credibility /kɹɛd.əˈbɪ.ɫɪ.ti/, hierarchy /ˈhaɪ.ə.ɹɑː(ɹ).ki/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tune, clip, mirror.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been thinking · have been working · have been talking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've realized · Have you ever been · has caused |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being judged · be respected · were never taught |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who command · think, which means · way, which makes |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.
















