Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: I'm going on tour.

Đang tạo bài học...
1
Hi, my name is Levi Rossman, but you might know me as Gotham Chess, and there's a good chance I'll be in your city later this year in 2026.
2
You see, I'm doing a live show tour, and I'll be in Cologne, Amsterdam, Zurich, Paris, and in London.
3
And I know what you're thinking, a chess live show.
4
That's gotta be the most boring thing in the world.
5
Not true.
6
First of all, we have special guests, who I interview on stage and then play an exhibition match against.
7
Second, we do meet and greets and photos with VIPs.
8
And last but not least, we do Guest the Elo Live.
9
Last year, we had sold out venues of over a thousand people.
10
If you're into chess, I highly encourage you get Get yourself a ticket.
11
These live shows aren't just about me.
12
They really feel like a community coming together.
13
Get your ticket today at apollomasters .de.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 156 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:36. Người nói nói nhanh, khoảng 258 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • chess /t͡ʃɛs/ (danh từ) — cờ vua. A board game for two players, each beginning with sixteen chess pieces moving according to fixed rules across a chessboard with the objective to checkmate the…
  • encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ (động từ) — cổ vũ, khích lệ. To mentally support; to motivate, give courage, hope or spirit.
  • exhibition /ɛksɪˈbɪʃən/ (danh từ) — triển lãm. An instance of exhibiting, or something exhibited.
  • bore /boɹ/ (động từ) — khoan, đục. To inspire boredom in somebody.
  • greet /ɡɹiːt/ (động từ) — chào, chào mừng. To welcome in a friendly manner, either in person or through another means such as writing.
  • ticket /ˈtɪk.ɪt/ (danh từ) — vé. A pass entitling the holder to admission to a show, concert, sporting event, etc.
  • guest /ɡɛst/ (danh từ) — khách. A recipient of hospitality, especially someone staying by invitation at the house of another.
  • tour /tɔː(ɹ)/ (danh từ) — du lịch, lữ hành. A journey through a particular building, estate, country, etc.
  • sell /sɛl/ (động từ) — bán. To transfer goods or provide services in exchange for money.
  • interview /ˈɪn.tə.vjuː/ (danh từ) — cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn. Any face-to-face meeting, especially of an official or adversarial nature.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • sold out (tính từ) — đã bán hết, bán hết. Completely sold; of which no more is in stock.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'll, you're, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chess, encourage, exhibition.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight know
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe most boring
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm doing · you're thinking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →