Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: I was fired 3 times

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I have been fired not once, not twice, but three times in my career.
2
And it wasn't pretty.
3
Each time it was on the spot firing.
4
No warning.
5
I didn't even see it coming.
6
And it was brutal.
7
They would say, we're letting you go.
8
We'll send your stuff in boxes later.
9
Go spend time with your family.
10
And I was like, I don't want to go.
11
And my family is the last thing I want to see when I get fired.
12
Being fired is tough.
13
Each time I was unemployed, it lasted for more than six months.
14
And every day it felt like a struggle reaching into my network or talking to recruiters.
15
I felt embarrassed.
16
I felt like I was a failure.
17
I was ashamed.
18
And I was disappointed in myself.
19
But here's what I've learned.
20
Failure is not our tormentor.
21
It's our teacher.
22
If you learn from it, it will prepare you for success.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “I was fired 3 times”. Video này có 22 câu và 157 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:47. Người nói nói nhanh, khoảng 201 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
disappointed tính từ/ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/thất vọng
embarrassed tính từ/ɪmˈbæɹ.əst/xấu hổ, bối rối
unemployed tính từ/ˌʌnɪmˈplɔɪd/thất nghiệp
struggle danh từ/ˈstɹʌɡəl/(cuộc) đấu tranh
warning danh từ/ˈwoɹnɪŋ/sự báo trước
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
failure danh từ/ˈfeɪ.ljə/thất bại
spend động từ/spɪnd/tiêu
reach động từ/ɹiːt͡ʃ/với
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
tough tính từ/tʌf/khó nhai, dai

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I didn't even see it coming.
  • They would say, we're letting you go.
  • We'll send your stuff in boxes later.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhave been fired · Being fired · was unemployed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been fired · I've learned
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWe'll send · will prepare

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ashamed /əˈʃeɪmd/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/, spend /spɪnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: reach /ɹiːt͡ʃ/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/, ashamed /əˈʃeɪmd/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/, unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/, spend /spɪnd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như disappointed, embarrassed, unemployed.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →