Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Jennifer Lopez - On The Floor مترجمة

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The The The The The The The The The The The The The The generation of party people
2
Red one!
3
Let me introduce you to my party people in the club I'm loose,
4
snooze, and everybody knows I get off the chain Baby's the truth, I'm like Inception I play with your brains, I don't sleep or snooze, snooze I don't play no games,
5
don't get it confused No, cause you will lose, yeah Now, now pump it up and back it up like a Tonka truck,
6
darling If you go hard, you gotta get on the floor If you're a party freak, then step on the floor If you're an animal,
7
then tear up the floor Break a sweat on the floor, yeah, we work on the floor Don't stop,
8
keep it moving, put your drinks up Pick your body up
9
and drop it on the floor Let the rhythm change your
10
world on the floor You know we're running tonight on the floor Brazil,
11
Morocco, London to Ibiza Straight to LA, New York, Vegas to Africa Dance the night away,
12
live your life and stay young on the floor Dance the night away, grab somebody, drink a little more
13
Tonight we gon' be hit on the floor Tonight we gon'
14
be hit on the floor I know you gotta clap your hands on the floor And keep on rockin',
15
rock it up on the floor If you're a criminal, kill it on the floor Steal it quick on the floor,
16
on the floor Don't stop, keep it moving, put your drinks up It's getting ill,
17
it's getting sick on the floor We never quit, we never rest on the floor If I ain't wrong, we probably die on the floor Brazil,
18
Morocco, London to Ibiza Straight to LA, New York, Vegas to Africa Dance the night away,
19
live your life and stay young on the floor Dance the night away,
20
grab somebody, drink a little more Dance, dance, dance, dance, dance,
21
dance La la la la la la la la la la
22
la la la la la la Tonight we gon' be hit on the floor
23
La la la la la la la la la la la la la
24
Tonight we gon' be it on the floor La la la la la la la la la la la
25
Tonight we gon' be it on the floor La la la la la la la la la la
26
Tonight we gon' be it on the floor
27
It's like a trunk full of bass on a old school Chevy Seven tray donkey donkey All I need is some vodka, some shonky kong Can watch a shiko get donkey kong Baby
28
if you ready for things to get heavy I'll get on the floor and ain't a fool if you let me Lyle, don't believe me just bet me My name ain't Keith but I see the way you sweat me L .A.
29
Miami, New York Say no more, get on the floor Dance the night away Live your life and stay young on the floor
30
Dance the night away Grab somebody, drink a little more
31
Tonight we gon' be hit on the floor Tonight
32
we gon' be hit on the floor Tonight
33
we gon' be hit on the floor Tonight we gon' be hit on the floor
34
Tonight we gon' be it on the floor Tonight we gon' be it on the floor

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Jennifer Lopez - On The Floor مترجمة”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: floor, tonight, gon, dance, drink. Video này có 34 câu và 572 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
donkey danh từ/ˈdɑŋ.ki/lừa
sweat động từ/swɛt/chảy mồ hôi, ra mồ hôi
tray danh từ/tɹeɪ/mâm, khay
vodka danh từ/ˈvɑdkə/vodka, vôtca
trunk danh từ/tɹʌŋk/thân cây
rhythm danh từ/ˈɹɪð.əm/nhịp điệu
pump danh từ/pʌmp/bơm
bass danh từ/beɪs/ghi-ta bass

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe hit
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill lose · I'll get

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, ain't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: trunk /tɹʌŋk/, pump /pʌmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: snooze /snuz/, sweat /swɛt/, clap /klæp/, trunk /tɹʌŋk/, pump /pʌmp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như donkey, sweat, tray.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →