Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Journey to the West 77 The Magic Fan

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

84 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Journey to the West, Chapter 77, The Magic Fan.
Tây du ký, Chương 77, Chiếc quạt thần.
2
For over a day, the wind from the fan carried Wukong.
Trong hơn một ngày, gió từ chiếc quạt đã đưa Wukong bay đi.
3
When he finally landed, he was far from the Iron Immortals Mountain.
Khi cuối cùng cũng hạ cánh xuống, anh ta đã ở rất xa Núi Tiên Nhân Sắt.
4
Wukong looked around and saw a mountain nearby.
Wukong nhìn quanh và thấy một ngọn núi ở gần đó.
5
It looked familiar.
Trông nó quen quen.
6
Mount Sumeru! said Wukong.
Núi Sumeru! Wukong nói.
7
The Bodhisattva Lingji lives there.
Bồ Tát Lingji sống ở đó.
8
Maybe he can help me deal with the Iron Immortal.
Có lẽ hắn có thể giúp tôi đối phó với Iron Immortal.
9
He was able to stop the Great King Yellow Wind's wind magic.
Anh ấy đã có thể ngăn chặn phép thuật gió của Đại Vương Hoàng Phong.
10
The monkey went to Lingji's pagoda.
Con khỉ đã đến chùa Linji.
11
The Bodhisattva was sitting in his garden.
Bồ Tát đang ngồi trong vườn của mình.
12
Greetings, Bodhisattva! said Wukong.
Kính chào Bồ Tát! Wukong nói.
13
Hello, Wukong, said Ling Ji.
Xin chào, Ngộ Không, Ling Ji nói.
14
It's good to see you again.
Rất vui được gặp lại bạn.
15
I was just about to have tea.
Tôi vừa định uống trà.
16
Wukong and Ling Ji sat outside, drinking tea.
Wukong và Ling Ji ngồi bên ngoài uống trà.
17
The monkey told the Bodhazatva everything that had happened with the Iron Immortal.
Con khỉ kể cho Bồ Tát nghe mọi chuyện đã xảy ra với Tiên Nhân Sắt.
18
The Bodhazatva handed a small stone to Wukong.
Bồ Tát đưa một viên đá nhỏ cho Ngộ Không.
19
Keep this magic stone in your pocket.
Hãy giữ viên đá ma thuật này trong túi của bạn.
20
It will stop the wind from blowing you away.
Nó sẽ ngăn gió thổi bay bạn đi.
21
Thank you, Bodhisattva, said the monkey.
Cảm ơn ngài, Bồ Tát, con khỉ nói.
22
Would you like to stay for lunch?
Bạn có muốn ở lại ăn trưa không?
23
Asked Ling-ji.
Hỏi Ling-ji.
24
No, thank you, said Wukong.
Không, cảm ơn nhé, Wukong nói.
25
I must get back to my companions.
Tôi phải quay lại với những người bạn đồng hành của mình.
26
I need to get that fan from the Iron Immortal so we can continue west.
Tôi cần lấy cái quạt đó từ Iron Immortal để chúng ta có thể tiếp tục đi về phía tây.
27
Wukong returned to the Iron Immortal's cave door.
Ngộ Không quay trở lại cửa hang của Tiên Nhân Sắt.
28
Open up, he shouted.
29
I need your fan.
30
The Iron Immortal came out and wrinkled her nose.
31
I thought I got rid of you.
32
She raised her fan.
33
I'll just have to wave harder this time.
34
The woman waved the fan furiously.
35
A terrible wind blew past Wukong, but the monkey didn't move.
36
The Iron Immortal's eyes burned with anger.
37
How did you?
38
The Bodhisattva Lingyi gave me a magic stone, said Wukong.
39
Your fan can't blow me away now.
40
The monkey pulled out his iron bar.
41
Now give me that fan!
42
The Iron Immortal shot back into her cave.
43
Before she could shut the door, Wukong turned into a cricket.
44
He quickly leaped into the cave.
45
Silently, he followed the Iron Immortal along a tunnel.
46
When the woman reached a room, she sat down.
47
She tucked the fan into her robe.
48
Wukong is a horrible monkey, she said to herself.
49
He forced my poor baby red boy to become good!
50
Then he demanded to borrow my precious fan!
51
The Iron Immortal reached for a cup of water.
52
As she took a drink, Wukong leaped into the cup.
53
Gulp!
54
Inside the Iron Immortal's stomach, Wukong changed back into himself.
55
Boomf!
56
Pow!
57
Boomf!
58
Pow!
59
The monkey punched and kicked.
60
The Iron Immortal fell to her knees.
61
What was in that water?
62
I feel awful.
63
It was me, shouted Wukong.
64
I'm in your stomach now.
65
And I won't stop punching and kicking until you give me that fan.
66
Please stop, cried the Iron Immortal.
67
You can have the fan.
68
Just don't hurt me anymore wukong leaped out through the woman's nose
69
and returned to his normal size give me the fan he
70
demanded the irony mortal climbed back to her feet she reached into a robe
71
and pulled out a fan here take it now leave Wukong found his companions in the village with the old man.
72
The monkey explained how he tricked the iron immortal.
73
Wonderful, said the Tang monk.
74
Now we can continue our journey.
75
They all thanked the old man and then headed west.
76
They came to the top of the hill and saw the mountain of flames.
77
Fire covered all the land around it.
78
Watch this, said Wukong.
79
The monkey waved the fan hard.
80
Whoosh!
81
A strong wind blew toward the mountain.
82
Wukong smiled.
83
In a moment, we'll...
84
Suddenly, there was a roar as the flames grew bigger, filling the sky.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Journey to the West 77 The Magic Fan”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: wukong, iron, fan, immortal, monkey. Video này có 84 câu và 607 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:14. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
immortal tính từ/ɪˈmɔɹtəl/bất tử, bất diệt
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
cave danh từ/keɪv/hang, động
leap động từ/ˈliːp/nhảy (lên, qua, ...)
stomach danh từ/ˈstʌmək/dạ dày, bao tử
punch danh từ/pʌnt͡ʃ/cú đấm
companion danh từ/kəmˈpæn.jən/bầu bạn
flame danh từ/fleɪm/ngọn lửa
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
pocket danh từ/ˈpɑ.kɪt/túi, túi áo
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
anger danh từ/ˈæŋɡə/mối giận, sự tức giận
cricket danh từ/ˈkɹɪkɪt/dế
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
tunnel danh từ/ˈtʌn(ə)l/hầm, đường hầm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
open up động từmở
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • It's good to see you again.
  • Would you like to stay for lunch?
  • I'll just have to wave harder this time.
  • Your fan can't blow me away now.
  • I'm in your stomach now.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill stop · I'll just have · won't stop
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust get · need to get · have to wave

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ can't, didn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shout /ʃaʊt/, whoosh /ʍʊʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: punch /pʌnt͡ʃ/, mount /maʊnt/, monk /mʌŋk/, gulp /ɡʌlp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: companion /kəmˈpæn.jən/, anger /ˈæŋɡə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cave /keɪv/, leap /ˈliːp/, stomach /ˈstʌmək/, punch /pʌnt͡ʃ/, shout /ʃaʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như immortal, monkey, cave.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →