Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: KAROL G, Bruno Mars - Still (Official Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Don't think I've ever felt like this
2
Don't think I've ever wanted someone like I want you My mind goes quiet in your bed
3
But I can't help picturing what it'd be like without you I hope it's all used in my head But baby,
4
if you ever leave
5
I'd still sleep in your sweat I'd still fill you in the dark
6
I'd still keep all your letters I won't tear them apart I'd still hope you were happy Even though it'd be hard
7
Cause I still love you,
8
even with a broken heart Even with a broken heart
9
Come lay your hand down,
10
my angel Don't let your mind go places that it doesn't need to You're all I want,
11
all I pray for Oh, and I'll do whatever, girl,
12
forever just to please you What I feel for you won't ever change
13
And I know you feel the same You tell me baby if you ever walk away
14
I'd still sleep in your sweat I'd still feel you in the dark I'd still keep on your lap
15
As I once had in my heart I'd still hope you were happy Even though we'd be hard
16
Cause I'd still love you Even with a broken heart Even with a broken heart
17
Please don't ever leave me Stay right where you are But if you were to go,
18
you'd know you'd be my favorite star Please don't ever leave me,
19
stay right where you are But if you were the group,
20
you know you'd be my favorite girl I'd still sleep in your sweat,
21
I'd still feel you in the dark I'd still keep all your letters, I won't tear them apart
22
I still hope you're happy even though we'd be hard Cause I still love you Even with a broken heart
23
Even with a broken heart I still love you Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “KAROL G, Bruno Mars - Still”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: broken, sweat, dark, sleep. Video này có 23 câu và 313 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:04. Người nói nói chậm, khoảng 77 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sweat động từ/swɛt/chảy mồ hôi, ra mồ hôi
tear động từ/tɛɹ/xé
angel danh từ/ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/thiên thần, thiên sứ
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
letter danh từ/ˈlɛtɚ/chữ cái, kí tự
forever trạng từ/fəˈɹɛvɚ/mãi mãi, vĩnh viễn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've ever felt · I've ever wanted
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't tear · I'll do · won't ever change

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 34 dạng rút gọn, ví dụ I'd, don't, won't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sweat /swɛt/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/, apart /əˈpɑɹt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sweat, tear, angel.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →