Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Keep a hostel reservation after a moved flight delays check-in

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

4 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I really need to change my travel plans for this trip.
Tôi thực sự cần thay đổi kế hoạch du lịch cho chuyến đi này.
2
My flight was moved, so I cannot arrive at the hostel until much later than I originally expected.
Chuyến bay của tôi bị thay đổi lịch trình nên tôi không thể đến được nhà nghỉ sớm như dự kiến ban đầu.
3
Is it possible to keep my reservation for an extra night instead?
Tôi có thể giữ lại đặt phòng của mình thêm một đêm nữa không?
4
I want to make sure I still have a place to stay when I finally arrive there.
Tôi muốn chắc chắn rằng mình vẫn có nơi ở khi cuối cùng tôi đến được đó.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “Keep a hostel reservation after a moved flight delays check-in”. This video has 4 sentences and 58 words to shadow. The speech runs for 0:18.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
arrive verb/əˈɹaɪv/To reach; to get to a certain place.
reservation noun/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/The act of reserving, withholding or keeping back.
hostel noun/ˈhɑstəl/An overnight lodging place for travelers, with dormitory accommodation and shared facilities, especially a youth hostel.
originally adverb/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/As it was in the beginning; at first.
travel verb/ˈtɹævəl/To be on a journey, often for pleasure or business and with luggage; to go from one place to another.
extra adjective/ˈɛkstɹə/Beyond what is due, usual, expected, or necessary; extraneous; additional; supernumerary.
trip noun/tɹɪp/A journey; an excursion or jaunt.
flight noun/ˈflaɪ̯t/The act of flying; the ability to fly.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas moved
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượnglater than
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to change

Pronunciation to watch

  • Long words — get the stress right: reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, originally /əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like arrive, reservation, hostel.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →