Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English with Friends 🎬 | Shadowing Practice (7 Scenes + Slow)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

92 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listen up.
Nghe này.
2
There's usually only one dress in each size.
Thường thì mỗi kích cỡ chỉ có một chiếc váy.
3
So when they open those doors, fan out.
4
Now, this is what you're looking for.
5
Memorize it.
6
When you locate the dress, blow on these.
7
All right?
8
Three sharp blasts.
9
When you hear it, come running.
10
Okay, got it.
11
Listen up.
12
There's usually only one dress in each size.
13
So when they open those doors, fan out.
14
Now, this is what you're looking for.
Bây giờ, đây chính là thứ bạn đang tìm kiếm.
15
Memorize it.
16
When you locate the dress, blow on these.
Khi bạn tìm thấy chiếc váy, hãy thổi vào những thứ này.
17
All right?
18
Three sharp blasts.
19
When you hear it, come running.
20
Thursday.
21
Look, if you need help, remember, just think of it like this.
Nghe này, nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nhớ rằng, cứ nghĩ về nó theo cách này.
22
The third day, all right?
23
Monday, one day.
24
Tuesday, two day.
25
Wednesday, when?
26
Huh?
Hả?
27
What day?
28
Thursday!
29
The third day, okay?
30
The third day is the first day that it's the first day.
Ngày thứ ba chính là ngày đầu tiên trong chuỗi ngày đầu tiên.
31
The third day is the first day.
32
Thursday.
Thứ Năm.
33
Look, if you need help, remember, just think of it like this.
34
The third day, all right?
35
Monday, one day.
Thứ Hai, một ngày.
36
Tuesday, two day.
Thứ Ba, hai ngày nữa.
37
Wednesday, when, huh, what day?
38
Thursday!
39
The third day, okay?
Ngày thứ ba, được chứ?
40
Now, some people trace the Christmas tree back to the Egyptians,
Ngày nay, một số người cho rằng nguồn gốc của cây thông Noel có từ thời người Ai Cập cổ đại,
41
who used to bring green palm branches into their huts on the shortest day of the year, symbolizing life's triumph over death.
42
And that was like 4,000 years ago.
43
Now, some people trace the Christmas tree back to the Egyptians
44
who used to bring green palm branches into their huts on the shortest day of the year,
45
symbolizing life's triumph over death.
tượng trưng cho sự chiến thắng của sự sống trước cái chết.
46
And that was like 4,000 years ago.
Và đó là khoảng 4.000 năm trước.
47
I don't want to know what Monica got me, you know?
Tôi không muốn biết Monica tặng gì cho tôi, bạn hiểu chứ?
48
I mean, look, I'm sure she worked really hard at getting me a present and wanting to surprise me, and you guys are going to ruin that.
49
Look, we have to put these back.
50
This is not what Christmas is about.
51
I don't want to know what Monica got me, you know?
52
I mean, look, I'm sure she worked really hard at getting me a present
53
and wanting to surprise me and you guys are gonna ruin that Look, we have to put these back.
54
This is not what Christmas is about It's this tragic love story between Kathy
55
and Heathcliff And it takes place on these like really creepy moors in England
56
which I think represent the wildness of Heathcliff's character.
57
I totally get symbolism.
58
It's this tragic love story between Kathy and Heathcliff.
59
And it takes place on these really creepy moors in England,
60
which I think represent the wildness of Heathcliff's character.
61
I totally get symbolism.
62
The switch thing has been driving me crazy.
63
So I turned it off and checked every outlet.
64
Now, four of them don't work, which means one of them has to be controlled by the switch.
65
So I plugged in things in all four outlets that make noise.
66
That way, when I turn it on, I just follow the noise and find out which one it is.
67
The switch thing has been driving me crazy.
68
So I turned it off and checked every outlet.
69
Now four of them don't work, which means one of them has to be controlled by the switch.
70
So I plugged in things in all four outlets that make noise.
71
That way when I turn it on, I just follow the noise and find out which one it is.
72
So then President Steve told everyone I was a cheapskate.
73
And now the whole building hates me.
74
A little kid spit on my knee.
75
You know what I'm gonna do?
76
I'm gonna throw a party.
77
That's right, for everyone in the building.
78
And I'm gonna sit them all down and explain to them that I am not a bad guy.
79
I am not a cheap guy.
80
I'm just a guy who stands up for what he believes in.
81
A man with principles.
82
So then President Steve told everyone I was a cheapskate.
83
And now the whole building hates me.
84
You know, a little kid spit on my knee.
85
You know what I'm gonna do?
86
I'm gonna throw a party.
87
That's right, for everyone in the building.
88
And I'm gonna sit them all down and explain to them that I am not a bad guy.
89
I am not a cheap guy.
90
I'm just a guy who stands up for what he believes in.
91
A man with principles.
92
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Learn English with Friends 🎬”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: outlet, noise, switch, thursday, dress. Video này có 92 câu và 730 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 124 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 14 trong 92 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
memorize động từ/ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ghi nhớ, ghi chép
symbolism danh từ/ˈsɪmbəˌlɪzəm/thơ tượng trưng
hut danh từ/hʌt/chòi
spit động từ/spɪt/nhổ, khạc nhổ
triumph danh từ/ˈtɹaɪ̯əmf/thắng lợi
creepy tính từ/ˈkɹipi/đáng sợ, kinh khủng
plug danh từ/plʌɡ/phích, đầu cắm
trace danh từ/tɹeɪs/dấu, vết
palm danh từ/pɑm/gan bàn tay, lòng bàn tay
ruin danh từ/ˈɹuː.ɪn/hư hại

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụchas been driving
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to bring
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtwork, which means · guy who stands
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe controlled

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 23 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gonna, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: triumph /ˈtɹaɪ̯əmf/, blast /blæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cheapskate /ˈt͡ʃipˌskeɪt/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, blast /blæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như memorize, symbolism, hut.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →