Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learning English At The Restaurant

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

78 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 5.
2
At the restaurant.
3
Welcome.
4
Hello sir.
5
Are you dining alone?
6
Yes.
7
Table for one, please.
8
Smoking or non-smoking?
9
Non-smoking, please.
10
I have a table for you.
11
Please follow me.
12
Would you like a drink with your meal sir?
13
Can I see the wine list please?
14
I can recommend the House Red.
15
It's a dry wine from the Hunter Valley here in New South Wales.
16
Wales.
17
Okay, I'll have a bottle of the House Red, please.
18
Certainly, sir.
19
Here is tonight's menu.
20
A waitress will be with you shortly to take your order.
21
Okay, thank you. Are you dining alone?
22
Smoking or non-smoking? smoking.
23
Would you like a drink with your meal, sir?
24
Can I see the wine list, please?
25
A waitress will be with you shortly to take your order.
26
Ordering Here is the wine that you ordered, sir.
27
Would you like to let it breathe for a little while or shall I pour it now?
28
I'll have a glass now, please.
29
Are you ready for me to take your order?
30
Yes.
31
I'll have the T-bone steak, please.
32
How would you like it cooked?
33
medium rare.
34
Okay, that is served with seasonal vegetables and your choice of jacket potato or chips.
35
Jacket potato please.
36
I haven't had a jacket potato in a long time.
37
Okay, that's one T-bone steak medium rare with seasonal vegetables and and a jacket potato.
38
Yes, thank you. Was everything okay, sir?
39
Yes, that was delicious, thank you.
40
Would you like some dessert?
41
We have cheese and biscuits, fresh apple pie and chocolate eclairs.
42
Ah yes, I'll have a chocolate eclair please.
43
Can I get you anything else?
44
Yes, I'd like a café latte, please.
45
I'll bring it to you in a moment.
46
Are you ready for me to take your order?
47
Yes.
48
I'll have the T-bone steak, please.
49
How would you like it cooked? Is everything okay, sir?
50
Yes, that was delicious.
51
Thank you.
52
Would you like some dessert?
53
Can I get you anything else?
54
Bill.
55
I'm sorry.
56
I'm sorry.
57
I'm sorry.
58
I'm sorry.
59
I'm sorry.
60
Could I have the bill, please?
61
Certainly.
62
I'll get it for you.
63
Would you like to pay now, or shall I charge it to your room?
64
I'd rather pay now, please.
65
I will be back with the bill.
66
Okay, so you had a T-bone steak, a bottle of the house red, a chocolate eclair, and a cup of coffee.
67
That will be $36.74. Is service included?
68
Yes, that includes tax and 10% service charge.
69
Here's $40.
70
You can keep the change.
71
Thank you very much.
72
Thank you.
73
Goodbye.
74
Goodbye.
75
Could I have the bill, please?
76
Would you like to pay now or shall I charge it to your room?
77
I'd rather pay now, please. Is service included?
78
you can keep the change.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Learning English At The Restaurant”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: sir, smoking, steak, potato, jacket. Video này có 78 câu và 468 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:01. Người nói nói chậm, khoảng 78 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 25 trong 78 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
steak danh từ/steɪk/bít tết, miếng thịt
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
waitress danh từ/ˈweɪ.tɹɪs/chị hầu bàn
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
pour động từ/poɹ/đổ, rót
dine động từ/daɪn/hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Would you like a drink with your meal sir?
  • Can I see the wine list please?
  • Would you like a drink with your meal, sir?
  • Can I see the wine list, please?
  • Are you ready for me to take your order?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shortly /ˈʃɔɹtli/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, chip /t͡ʃɪp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, steak /steɪk/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, dessert /dɪˈzɝt/, waitress /ˈweɪ.tɹɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bone, jacket, potato.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →