Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Matt Cutts: "Try Something New for 30 Days"

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

41 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Reviewer Gisela C.P.
Người đánh giá Gisela C.P.
2
A few years ago, I felt like I was stuck in a rut,
Vài năm trước, tôi cảm thấy mình đang bị mắc kẹt trong một lối đi cũ kỹ, không có sự thay đổi.
3
so I decided to follow in the footsteps of the great American philosopher Morgan Spurlock and try something new for 30 days.
vì vậy tôi quyết định đi theo bước chân của nhà triết học vĩ đại người Mỹ Morgan Spurlock và thử làm một điều gì đó mới trong 30 ngày.
4
The idea is actually pretty simple.
5
Think about something you've always wanted to add to your life and try it for the next 30 days.
6
It turns out, 30 days is just about the right amount of time to add a new habit or subtract a habit, like watching the news from your life.
7
There's a few things that I learned while doing these 30-day challenges.
8
The first was, instead of the months flying by forgotten, the time was much more memorable.
9
This was part of a challenge I did to take a picture every day for a month, and I remember exactly where I was and what I was doing that day.
Đây là một phần của thử thách tôi đã thực hiện là chụp ảnh mỗi ngày trong một tháng, và tôi nhớ chính xác mình đã ở đâu và đang làm gì vào ngày hôm đó.
10
I also noticed that as I started to do more and harder 30-day challenges, my self-confidence grew.
11
I went from desk-dwelling computer nerd to the kind of guy who bikes to work for fun.
12
Even last year, I ended up hiking up Mount Kilimanjaro, the highest mountain in Africa.
13
I would never have been that adventurous before I started my 30-day challenges.
14
I also figured out that if you really want something badly enough, you can do anything for 30 days.
15
Have you ever wanted to write a novel?
16
Every November, tens of thousands of people try to write their own 50,000-word novel from scratch in 30 days.
17
It turns out, all you have to do is write 1,667 words a day for a month. So I did.
18
By the way, the secret is not to go to sleep until you've written your words for the day.
19
You might be sleep deprived, but you'll finish your novel.
20
Now, is my book the next great American novel?
21
No, I wrote it in a month.
22
It's awful.
23
But for the rest of my life, if I meet John Hodgman at a TED party, I don't have to say, I'm a computer scientist.
24
No, no. If I want to, I can say, I'm a novelist.
25
So here's one last thing I'd like to mention.
26
I learned that when I made small, sustainable changes, things I could keep doing, they were more likely to stick.
27
There's nothing wrong with big, crazy challenges.
28
In fact, they're a ton of fun, but they're less likely to stick.
29
When I gave up sugar for 30 days, day 31 looked like this.
30
So here's my question to you.
31
What are you waiting for?
32
I guarantee you the next 30 days are going to pass, whether you like it or not.
33
So why not think about something you have always wanted to try?
34
And give it a shot for the next 30 days.
35
Thanks.
36
Thank you to everyone that took the time to vote for us on the Mazda Rebels Hub.
37
We've been humbled by the support that we've received and the Mazda grant is going to make a huge difference.
38
The grant is going to support three major projects, both getting peaked out there to the community, it's going to support a hospital in Kenya to deliver eye care immediately,
39
and a bakery which is going to provide employment and a sustainable way of delivering eye care into the future.
40
We're really excited about sharing these different projects.
41
There are many challenges ahead, but come back here and we'll share the stories with you as they happen.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Matt Cutts: "Try Something New for 30 Days"”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: challenge, novel, month, write, word. Video này có 41 câu và 583 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
habit danh từ/ˈhæb.ɪt/thói quen
reviewer danh từnhà phê bình
subtract động từ/səbˈtɹækt/trừ
dwell động từ/dwɛl/ở
novelist danh từ/ˈnɑvəlɪst/tiểu thuyết gia
bakery danh từ/ˈbeɪ.kə.ɹi/lò bánh mì, tiệm bánh
philosopher danh từ/fəˈlɑsəfɚ/nhà triết học, triết gia
hike danh từ/haɪk/cuộc đi bộ đường dài
humble tính từ/ˈhʌmbəl/khiêm tốn, khúm núm
scratch động từ/skɹæt͡ʃ/gãi
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
give up động từđầu hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Have you ever wanted to write a novel?
  • What are you waiting for?
  • We're really excited about sharing these different projects.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've always wanted · have been · Have you ever wanted
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas stuck · We've been humbled
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtguy who bikes · bakery which is
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to pass · is going to make · is going to support

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, they're, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: sustainable /səˈsteɪnəbəl/, adventurous /ædˈvɛn.t͡ʃɚ.əs/, philosopher /fəˈlɑsəfɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: subtract /səbˈtɹækt/, novelist /ˈnɑvəlɪst/, scientist /ˈsaɪəntəst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: adventurous /ædˈvɛn.t͡ʃɚ.əs/, scratch /skɹæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: habit /ˈhæb.ɪt/, adventurous /ædˈvɛn.t͡ʃɚ.əs/, subtract /səbˈtɹækt/, scratch /skɹæt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như habit, reviewer, subtract.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →