Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mindset For IELTS 1 track 69

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

40 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 69.
Bản ghi 69.
2
OK, everyone.
3
I think we're ready to make a start.
4
Now when you think of a dangerous animal, what do you think of?
5
A tiger perhaps?
6
Or maybe a leopard?
7
Most people think that all dangerous animals live on land,
8
but in fact, some of the most dangerous animals on the planet live in our seas and oceans.
9
I'm going to talk today about one of these, the box jellyfish.
10
There are different types of box jellyfish
11
and they are found in warm coastal seas anywhere from the Indian Ocean to as far north as Japan,
12
but the most dangerous ones are found in the oceans around Australia.
13
OK, so now let's examine what these box jellyfish look like.
14
There are no prizes for guessing why it's called a box jellyfish.
15
You can see that it's shaped like a box or a cube with four sides and rounded corners.
16
And you can also see that its body is light blue.
17
So let's take a look at the tentacles of the box jellyfish more closely.
18
It's got 15 of these growing from each of the four corners of the box.
19
Now you may be surprised to learn that these tentacles can grow to a length of three metres.
20
And another surprising thing is its large number of eyes, that's six eyes on each of its four sides, so 24 altogether.
21
So now let's move on to talk about the sting of a box jellyfish.
22
What is it?
23
Well, a jellyfish has a lot of tentacles, and each tentacle has thousands of cells, which can produce a poison.
24
If the tentacles come into contact with a fish or a person, they stick to their skin.
25
If the tentacles are very long, they are in contact with a lot of the body, giving a bad sting which hurts terribly.
26
This can be dangerous to the victim.
27
There are two ways that people can die as the result of a jellyfish sting.
28
Firstly, a very severe sting can cause a person to have a heart attack.
29
This can happen within minutes.
30
Secondly, sometimes a swimmer goes into shock and can't make it back to the beach because they are in such extreme pain.
31
If they're in the water alone, they'll die.
32
And now I'd like to conclude with advice on how to help someone who has been stung by a box jellyfish.
33
If they have had a heart attack, of course the most important thing is to try to revive them first of
34
And then the best thing to help is vinegar.
35
Yes, the same vinegar you use when you're cooking.
36
Many Australian beaches keep bottles of it near the jellyfish warning signs.
37
You should pour a bottle over the tentacles for 30 seconds and then the tentacles can be removed.
38
However, if you get stung and don't have any vinegar, you should pour seawater on the skin.
39
This will help to ease the pain before you can get further medical help.
40
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Mindset For IELTS 1 track 69”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: jellyfish, box, tentacle, dangerous, sting. Video này có 40 câu và 498 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:11. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 156 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sting động từ/ˈstɪŋ/đốt, chích
vinegar danh từ/ˈvɪnəɡɚ/giấm
pour động từ/poɹ/đổ, rót
shock danh từ/ʃɔk/choáng, ngạc nhiên
tiger danh từ/ˈtaɪɡə/hổ, cọp
poison danh từ/ˈpɔɪ.zən/chất độc, thuốc độc
cube danh từ/kjub/hình lập phương
metre danh từ/ˈmiːtəɹ/mét, thước
firstly trạng từ/ˈfɜɹstli/trước hết, trước nhất
revive động từ/ɹɪˈvaɪ̯v/hồi sinh
leopard danh từ/ˈlɛp.ɚd/báo, beo
jellyfish danh từ/ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/sứa
tentacle danh từ/ˈtɛntəkəl/xúc tu
seawater danh từnước biển
swimmer danh từ/ˈswɪm.ɚ/tuyển thủ bơi lội

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare found · has been stung · can be removed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been stung · have had
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtcells, which can · someone who has

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shock /ʃɔk/, jellyfish /ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: shock /ʃɔk/, ease /iz/, conclude /kənˈkluːd/, cube /kjub/, revive /ɹɪˈvaɪ̯v/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sting, vinegar, pour.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →