Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mindset For IELTS 1 track 68

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 68 Good morning, everyone.
Bản ghi 68 Chào buổi sáng, mọi người.
2
In today's lecture, I want to talk to you about a very unpopular animal here in Britain.
3
In fact, you could say that it's one of our least loved animals.
4
It's called the American bullfrog, and yes, it does in fact come from America, the east of America to be exact.
5
And it was brought to Britain in the early 19th century, so you could say that it's been here for quite a long time.
6
It wasn't brought here on purpose.
7
It actually arrived in a big container of aquatic plants.
8
In other words, it was accidentally introduced into Britain.
9
Now, I'll tell you a little about its appearance.
10
The American bullfrog is a very large and ugly species of frog.
11
And when I say it's large, I mean large.
12
Interestingly, female American bullfrogs are usually much larger than the males.
13
In fact, they can weigh up to 750 grams, whereas the males only go up to about 600 grams.
14
Take a look at its head.
15
It's really broad and flat, isn't it?
16
And you can see its mouth just here.
17
That's quite large too.
18
Now, both the male and the female American bullfrogs have green
19
or brown bodies and have dark spots on the top but there's one important difference between them.
20
The male's throat is yellow but the female has a white one instead.
21
And the other difference is their eardrums, here just behind their eyes.
22
Those of the male are much larger than the female's.
23
So let's move on to why we so dislike the American bullfrog.
24
Well, this is because it has threatened our own native species of frogs.
25
Firstly, it breeds very quickly indeed.
26
For example, female bullfrogs can lay up to 25 ,000 eggs every single season.
27
And secondly, the American bullfrog is very greedy.
28
In fact, they eat just about anything they can put into their mouths.
29
As well as other frogs, they eat insects, fish, and have even been known to eat birds and snakes.
30
So, in other words, they eat the food sources of our own native species.
31
Thirdly, they carry a disease that is dangerous to other frogs.
32
And finally, they don't just damage our natural world, they cause financial damage too.
33
Around £100 ,000 has been spent monitoring the American bullfrog in the wild.
34
So, as scientists, we can learn a lesson from this about the dangers of introducing any living species into a new environment.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Mindset For IELTS 1 track 68”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bullfrog, frog, species, male, female. Video này có 34 câu và 405 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
introduce động từ/ˌɪntɹəˈdus/giới thiệu
gram danh từ/ˈɡɹæm/gam
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
egg danh từ/ɛɡ/trứng
ugly tính từ/ˈʌɡli/xấu, xấu xí
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
monitor danh từ/ˈmɑ.nɪ.tɚ/pháo thuyền, pháo hạm
throat danh từ/ˈθɹoʊt/cuống họng, họng
snake danh từ/sneɪk/rắn
accidentally trạng từ/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/ngẫu nhiên
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
lecture danh từ/ˈlɛk.t͡ʃə/bài giảng
container danh từ/kənˈteɪ.nəɹ/thùng
weigh động từ/weɪ/cân, đo
threaten động từ/ˈθɹɛt.n̩/doạ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiit's been · has threatened · have even been known
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas brought · wasn't brought · been known

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: throat /ˈθɹoʊt/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/, thirdly /ˈθɚdli/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, insect /ˈɪn.sɛkt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gram /ˈɡɹæm/, whereas /(h)wɛɹˈæz/, accidentally /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: introduce /ˌɪntɹəˈdus/, egg /ɛɡ/, whereas /(h)wɛɹˈæz/, arrive /əˈɹaɪv/, throat /ˈθɹoʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như introduce, gram, lesson.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →