Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: OneRepublic - Counting Stars (Lyrics)

Đang tạo bài học...
1
Lately, I've been, I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be But baby,
2
I've been, I've been praying hard Said no more counting dollars, we'll be counting stars Yeah,
3
we'll be counting stars
4
I see this life like a swinging vine Swing my heart
5
across the line In my face there's flashing signs Seek it out
6
and ye shall find old But I'm not that old Young, but I'm not that bold
7
And I don't think the world is sold I'm just doing what we're told I feel something so right
8
Doing the wrong thing And I feel something so wrong Doing the right thing I could lie,
9
could lie, could lie Everything that kills me makes me feel alive Baby,
10
I've been, I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be Baby,
11
I've been, I've been playing hard Said no more counting dollars, we'll be counting stars Baby,
12
I've been, I've been physically Dreaming about the things that we could be Baby,
13
I've been, I've been playing hard Said no more counting dollars,
14
we'll be, we'll be counting stars Hey I feel your love,
15
and I feel it burn Down this river every time Hope is hot for letterwork Make that bunny watch it burn Oh, but I'm not that old Young,
16
but I'm not that And I don't think the world is sold.
17
I'm just doing what we're told.
18
And I feel something so wrong.
19
We're doing the right thing.
20
I could lie, could lie, could lie.
21
Everything that drowns me makes me wanna play.
22
Hey, hey, I've been, I've been losing sleep.
23
Dreamin' about the things that we could be Baby, I've been, I've been playin' hard Said no more countin' dollars,
24
we'll be countin' stars Baby,
25
I've been, I've been goin' sleet Dreamin' about the things that we could be Baby,
26
I've been, I've been playin' hard Said no more countin' dollars,
27
we'll be, we'll be countin' stars Oh, take out money and watch it burn,
28
sink in the river, the lessons I learned Take that money, watch it burn Sink in the river,
29
the lessons I learned Take that money, watch it burn Sink in the river,
30
the lessons I learned Everything that kills me Makes me feel alone Baby,
31
I've been, I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be Baby,
32
I've been, I've been playing hard I'm not counting dollars, we'll be counting stars Lately I've been,
33
I've been through so sleep Dreaming about the things that we couldn't be Lately I've been,
34
I've been playing hard I'm not counting dollars, we'll be, we'll be counting stars Take that money,
35
watch it burn Sing it a little less as I learn Take that money, watch it burn Sing it a little less as I learn
36
Take that money and watch it burn Sink in the river the lessons I've learned Take
37
that money and watch it burn Sink in the river the lessons I've learned

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “OneRepublic - Counting Stars”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: counting, baby, burn, stars, dollars. Video này có 37 câu và 502 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:13. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
bold tính từ/ˈbəʊld/dũng cảm, can đảm
vine danh từ/ˈvaɪ̯n/dây leo
drown động từ/dɹaʊn/dìm
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
dollar danh từ/ˈdɑ.lɚ/đồng, đô la

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm just doing what we're told.
  • We're doing the right thing.
  • Hey, hey, I've been, I've been losing sleep.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been losing · I've been praying · I've been playing
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · I've learned
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis sold
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 56 dạng rút gọn, ví dụ I've, we'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, bold /ˈbəʊld/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sink /ˈsɪŋk/, flash /flæʃ/, bold /ˈbəʊld/, sleet /sliːt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, sink, pray.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →