Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: President Roosevelt's Navy Day Speech (1941)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Many American -owned ships have been sunk on the high seas.
2
We have wish.
3
to avoid Shooting.
4
But the shooting has started.
5
and history As recorded, who fired the first shot In the long run,
6
however, All that will matter, Is who fired?
7
the last shot.
8
I have in my possession a secret map Made in Germany.
9
by Hitler's government.
10
That map, my friends, makes clear.
11
the Nazi designed not only against South America, but against the United States as well.
12
Nobody who admires qualities of courage and endurance compelled to be stirred.
13
by the full -fledged resistance of the Russian People.
14
APPLAUSE Russia needs all kinds of help.
15
the needs of her huge armies.
16
We'll continue.
17
and our help and British help will also Continue.
18
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “President Roosevelt's Navy Day Speech”. Video này có 18 câu và 128 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:21. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
courage danh từ/ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/can đảm
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
admire động từ/ədˈmaɪɹ/khâm phục
stir động từ/stɝ/quấy, khuấy
applause danh từ/əˈplɔːz/vỗ tay
resistance danh từ/ɹɪˈzɪstəns/sự chống cự, sự đề kháng
shoot động từ/ʃut/bắn
ship danh từ/ˈʃɪp/tàu thuỷ, tàu
secret danh từ/ˈsiː.kɹɪt/bí mật, điều bí mật
avoid động từ/əˈvɔɪd/tránh, tránh xa

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been sunk · has started
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhave been sunk · be stirred

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: possession /pəˈzɛʃn̩/, shoot /ʃut/, ship /ˈʃɪp/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, endurance /ɪnˈdʊɹəns/, fledged /flɛd͡ʒd/, resistance /ɹɪˈzɪstəns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, fledged /flɛd͡ʒd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, sink /ˈsɪŋk/, applause /əˈplɔːz/, endurance /ɪnˈdʊɹəns/, fledged /flɛd͡ʒd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như courage, sink, admire.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →