Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Rep. Ocasio-Cortez Warns Republicans That There Will be Consequences for Cutting Medicaid

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I thank the the ranking member for yielding his time.
Tôi xin cảm ơn thành viên cao cấp đã nhường thời gian phát biểu.
2
13 .7 million Americans.
13,7 triệu người Mỹ.
3
13 .7 million
13,7 triệu
4
Americans are the number of people in this country whose health care are going to be stripped in this bill.
Người dân Mỹ là nhóm người sẽ bị cắt bỏ quyền chăm sóc sức khỏe theo dự luật này.
5
Now, Republicans are going to try to tell you every single distraction in the book from that essential number.
Bây giờ, đảng Cộng hòa sẽ cố gắng đưa ra mọi lý do để đánh lạc hướng bạn khỏi con số quan trọng đó.
6
I want people at home to understand that
7
Medicaid
8
and the federal matching funds for Medicaid can make up 30 to 40 percent of some of the state budgets
9
that we have going on in back in your home.
10
Republicans have put this bill together, rushed it together in a matter of hours on the back of a napkin,
11
shaking it, walking out of the White House, and brought it right here to this floor.
12
They are defunding Planned Parenthood.
13
They are ending tons of Medicaid coverage for 13 .7 million
14
Americans, including Affordable Care Act coverage as well.
15
And if you want to get an abortion and have a silver plan on a health care plan that you paid for,
16
you will also be affected by this legislation as well.
17
Also, allowing suppressors on guns to be deregulated to some of the largest amounts that we have seen since the 1930s.
18
This is just a Christmas bill.
19
I yield a general lady to show 30 seconds.
20
And so I want people to understand, for my Republican colleagues who assure what is in and not in this bill,
21
in this process that has been this rushed, when you wake up in the morning, you will realize that you voted to defund
22
Planned Parenthood and to take away health care from 13 .7 million Americans.
23
And when this country wakes up in the morning, there will be consequences to pay for this.
24
And I yield back.
25
Gentle lady yields back.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Rep. Ocasio-Cortez Warns Republicans That There Will be Consequences for Cutting Medicaid”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Americans, bill, Medicaid, yield, Republican. Video này có 25 câu và 294 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rank danh từ/ˈɹæŋk/hàng
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
ton danh từ/tʌn/tấn
abortion danh từ/əˈbɔɹ.ʃn̩/sự phá thai
gentle tính từ/ˈd͡ʒɛntl̩/nhẹ nhàng
consequence danh từ/ˈkɑn.sɪ.kwəns/hậu quả
colleague danh từ/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
napkin danh từ/ˈnæpˌkɪn/khăn ăn

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
take away động từ/ˌteɪk əˈweɪ/lấy đi, mang đi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave put · have seen · has been
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe stripped · be affected · be deregulated

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, shake /ˈʃeɪk/, abortion /əˈbɔɹ.ʃn̩/, assure /əˈʃʊɹ/, distraction /dɪsˈtɹæk.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: yield /jiːld/, rank /ˈɹæŋk/, consequence /ˈkɑn.sɪ.kwəns/, defund /diːˈfʌnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rank /ˈɹæŋk/, distraction /dɪsˈtɹæk.ʃən/, napkin /ˈnæpˌkɪn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: yield /jiːld/, rush /ɹʌʃ/, rank /ˈɹæŋk/, strip /ˈstɹɪp/, shake /ˈʃeɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rank, shake, ton.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →