Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: September 17, 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

59 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Excuse me, can I get a menu?
Xin lỗi, cho tôi xem thực đơn được không?
2
Yes, right away, sir.
3
Here is...
4
Wait.
5
Anna!
6
I'm sorry, I think you have the wrong person.
7
Are you ready to order?
8
Anna, it's me, Mark.
9
What are you doing here?
10
Sir, please, I don't know you.
11
Do you want coffee or not?
12
Why are you wearing a name tag that says Sarah?
13
Anna, look at me!
14
Please stop talking to me.
15
My manager is watching.
16
I'm not leaving until you talk to me.
17
I haven't seen you in two years.
18
I've been looking everywhere for you.
19
What are you doing in this city?
20
Mark, please don't do this to me.
21
Not right now.
22
I need this job.
23
Okay, okay.
24
I'm sorry.
25
When do you finish your shift?
26
In 15 minutes.
27
I'll order a black coffee.
28
I'll wait for you at the table outside.
29
Please don't run away.
30
Okay, I'll come out.
31
Thank you.
32
15 minutes later.
33
Here, I brought you another coffee.
34
Thanks.
35
Sit down, please.
36
I can't stay long.
37
I need to catch the bus soon.
38
You look really tired, Anna.
39
You're so thin.
40
I work a lot.
41
I work double shifts almost every day.
42
Rent is really expensive in this city.
43
Why are you here?
44
Why are you working as a waitress?
45
The last time I saw you, you were getting married.
46
There was no wedding.
47
Where is Ryan?
48
He's in prison, Mark.
49
What?
50
Prison? For what?
51
Fraud.
52
Everything was a lie.
53
His whole business was just a scam.
54
He was stealing money from investors.
55
He was using fake documents to get loans from the bank.
56
Oh my god.
57
He didn't just lose money, he stole it.
58
And when the police finally found out, they took everything.
59
They froze the bank account.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 59 câu và 290 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:48. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
  • thin /ˈθɪn/ (tính từ) — mỏng, mảnh. Having little thickness or extent from one surface to its opposite.
  • fraud /ˈfɹɔːd/ (danh từ) — sự gian lận, sự gian trá. The crime of stealing or otherwise illegally obtaining money by use of deception tactics.
  • menu /ˈmɛn.juː/ (danh từ) — thực đơn. The details of the food to be served at a banquet; a bill of fare.
  • freeze /ˈfɹiːz/ (động từ) — đóng băng, đóng đá. Especially of a liquid, to become solid due to low temperature.
  • investor /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ (danh từ) — người đầu tư. A person who invests money in order to make a profit.
  • scam /ˈskæm/ (danh từ) — trò lừa đảo. A fraudulent or dishonest deal. A swindle.
  • waitress /ˈweɪ.tɹɪs/ (danh từ) — chị hầu bàn. A female attendant who serves customers in a restaurant, café, or similar.
  • shift /ˈʃɪft/ (danh từ) — sự chuyển, sự thay đổi. A movement to do something, a beginning.
  • loan /loʊn/ (danh từ) — sự vay, tiền cho mượn. An act or instance of lending, an act or instance of granting something for temporary use.
  • everywhere /ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/ (trạng từ) — mọi nơi. In or to all locations under discussion.
  • fake /feɪ̯k/ (tính từ) — giả, nhái. Not real; false, fraudulent.
  • excuse /ɪksˈkjuz/ (động từ) — cho nghỉ. To forgive; to pardon; to overlook.
  • document /ˈdɑkjʊmənt/ (danh từ) — tài liệu, văn kiện. An original or official paper used as the basis, proof, or support of anything else, including any writing, book, or other instrument conveying information…

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • sit down (động từ) — ngồi xuống, ngồi. To assume a sitting position from a standing position.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steal, thin, fraud.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere getting · was stealing · was using
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · are you wearing · is watching
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll order · I'll wait · I'll come

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →