Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Menu (Cheeseburger Scene) 2022

Đang tạo bài học...
1
I'm going to go.
2
you - Yeah.
3
- Yeah.
4
I don't like your food.
5
- What did you say?
6
- I said, "I don't like your food." and I would like to send it back.
7
Thank you.
8
- Okay.
9
Okay.
10
Thank you.
11
I'm sorry to hear that.
12
What about my food is not to your liking? For starters.
13
Thank you.
14
You've taken the joy out of eating.
15
Every dish you've served tonight has been some intellectual exercise rather than something you want to sit and enjoy.
16
when I eat your food.
17
It tastes like it was made with no love.
18
This is ridiculous.
19
We always cook with love, don't we?
20
No shock!
21
Everyone knows love is the most important ingredient.
22
Then you're kidding yourself.
23
Come on, Chef.
24
I thought tonight was a night of hard home truth.
25
This is one of them.
26
You cook with obsession.
27
Not love.
28
Even your hot dishes are cold.
29
You're a chef.
30
Your single purpose on this earth is to serve people food that they might actually like, Failed.
31
You failed.
32
And you've bored me.
33
The worst part is I'm still fucking hungry.
34
You're still hungry?
35
Yes, I am.
36
How hungry.
37
- Starved.
38
What are you hungry for?
39
What do you have?
40
Everything.
41
You know what I'd really like?
42
Tell me.
43
A cheeseburger.
44
- No, we can do a cheeseburger.
45
- A real cheeseburger.
46
Not some fancy deconstructed avant bullshit of real.
47
Cheeseburger.
48
- I'll make you a very good, very traditional cheeseburger.
49
I don't think you can.
50
I'll make you feel as if you're eating the first cheeseburger you ever ate.
51
the cheap one your parents could barely afford.
52
Show me.
53
How do you like it?
54
- Medium.
55
American cheese.
56
American cheese is the best cheese for a cheeseburger because it melts without splitting.
57
How much will that send me back?
58
$9 .95. that come with prize.
59
Niels?
60
- Yes, Chef.
61
- Is the fry still on?
62
- Yes, Chef.
63
crinkle cut. or Julian.
64
- you you Oh, No. Bye.
65
- I'm sorry.
66
- I'm sorry.
67
- I'm sorry.
68
- I'm sorry.
69
- I'm sorry.
70
- I'm sorry.
71
- I'm sorry.
72
Thank you you Thank you you Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 72 câu và 342 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:14. Người nói nói chậm, khoảng 81 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
chef danh từ/ʃɛf/bếp trưởng
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
shock danh từ/ʃɔk/choáng, ngạc nhiên
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
bore động từ/boɹ/khoan, đục
ingredient danh từ/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/thành phần
starve động từ/stɑɹv/chết đói

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiYou've taken · you've served · you've bored
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe most important · The worst · the best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're kidding · I'm still fucking · you're eating
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll make · will that

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 24 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: chef /ʃɛf/, dish /dɪʃ/, shock /ʃɔk/, obsession /əbˈsɛʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ridiculous /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/, intellectual /ˌɪntəˈlɛkt͡ʃʊəl/, ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hungry, chef, dish.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →