Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What does Visa do? The answer might surprise you
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 46 câu và 601 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- remote /ɹəˈməʊt̞/ (tính từ) — xa. At a distance; disconnected.
- commerce /ˈkɑ.mɚs/ (danh từ) — sự buôn bán, thương mại. The exchange or buying and selling of commodities; especially the exchange of merchandise, on a large scale, between different places or communities; extended…
- extend /ɛkˈstɛnd/ (động từ) — kéo dài. To increase in extent.
- globe /ɡloʊb/ (danh từ) — quả địa cầu. The eyeball.
- developer /dɪˈvɛləpɚ/ (danh từ) — nhà phát triển. A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products.
- approve /əˈpɹuːv/ (động từ) — phê duyệt. To officially sanction; to ratify; to confirm; to set as satisfactory.
- capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/ (động từ) — bắt. To take control of; to seize by force or stratagem.
- institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/ (danh từ) — thể chế. A long-established organization or type of organization, particularly one involved with education, public service, or charity work.
- visible /ˈvɪzɪb(ə)l/ (tính từ) — nhìn thấy được, khả kiến. Able to be seen.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- fraud /ˈfɹɔːd/ (danh từ) — sự gian lận, sự gian trá. The crime of stealing or otherwise illegally obtaining money by use of deception tactics.
- satellite /ˈsætəlaɪ̯t/ (danh từ) — vệ tinh. A moon or other smaller body orbiting a larger one.
- artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/ (tính từ) — nhân tạo. Man-made; made by humans; of artifice.
- instantly /ˈɪnstəntli/ (trạng từ) — tức thì. At once; without delay.
- wireless /ˈwaɪ(jə)ɹ.ləs/ (tính từ) — không dây. Not having any wires.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- get on with (động từ) — quay lại, tiếp tục. To proceed with; to begin or continue, especially after an interruption.
- pick up (động từ) — nhặt, lượm. To lift; to grasp and raise.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, shouldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: authorization /ˌɔːθəɹaɪˈzeɪʃən/, thrive /θɹajv/
- Âm “sh” và “zh”: transaction /tɹænˈzækʃən/, capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/, institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/, migration /maɪˈɡɹeɪʃ(ə)n/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: developer /dɪˈvɛləpɚ/, institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/, innovative /ˈɪn.əˌveɪtɪv/, facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như remote, commerce, extend.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












