Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: When Cartoons Hit U Hard

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

71 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Whoa, this place is a dump.
2
What happened to us, dude?
3
What happened?
4
I messed up.
5
That's what happened.
6
I tried to make things better, but all I ended up doing is making things worse.
7
I'm useless.
8
Maybe I should just quit and go back to making noodles.
9
Quit.
10
Don't quit.
11
Noodles.
12
Don't noodles.
13
You are too concerned with what was and what will be.
14
There's a saying.
15
Yesterday is history.
16
Tomorrow is a mystery.
17
But today is a gift.
18
That is why it is called the present.
19
We don't get to choose how we start in this life.
20
Real greatness is what you do with the hand you dealt.
21
You've come a long way since we met.
22
You need to let go of the past so you could have a future.
23
You gotta put your past behind you.
24
Look, kid, bad things happen and you can't do anything about it, right?
25
Right.
26
Wrong!
27
He just focused on the bad stuff
28
when all he had to do was let go of the past and keep moving forward.
29
How did you do it?
30
How did you find peace?
31
I took away your parents.
32
Everything.
33
I scarred you for life.
34
See, that's the thing, Shen.
35
Scars heal.
36
No, they don't.
37
Wounds heal.
38
Oh, yeah.
39
What do scars do?
40
They fade, I guess?
41
I don't care what scars do.
42
You should, Shen.
43
You gotta let go of that stuff from the past, because it just doesn't matter.
44
The only thing that matters is what you choose to be now.
45
If you focus on what you left behind, you will never be able to see what lies ahead.
46
So, you made a mistake.
47
Beating yourself up isn't going to fix anything.
48
It's time to let go.
49
You have to forgive yourself.
50
I have to forgive myself too.
51
We can't erase the pain of the past.
52
Change can be difficult, but it's how we grow.
53
It can be the hardest thing to realize you can't hold on to something forever.
54
Sometimes you have to let it go.
55
But of the things you let go, you'd be surprised what makes its way back to you.
56
Your story may not have such a happy beginning, but that doesn't make you who you are.
57
It is the rest of your story.
58
Who you choose to be.
59
Change is good.
60
Yeah, but it's not easy.
61
I know what I have to do, but going back means I'll have to face my past.
62
I've been running from it for so long.
63
Ow!
64
Jeez, what was that for?
65
It doesn't matter.
66
It's in the past.
67
Yeah, but it still hurts.
68
Oh yes, the past come.
69
But the way I see it, you can either run from it or learn from it.
70
Ah!
71
You see?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “When Cartoons Hit U Hard”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: noodles, scars, quit, choose, happened. Video này có 71 câu và 463 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:18. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
forgive động từ/fɚˈɡɪv/tha thứ, tha
mystery danh từ/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/bí ẩn, huyền bí
wound danh từ/ˈwund/vết thương
dump động từ/dʌmp/vứt bỏ, đổ
fade động từ/feɪd/nhòa
greatness danh từ/ˈɡɹeɪtnəs/sự to lớn
erase động từ/ɪˈɹeɪs/xóa
noodle danh từ/ˈnu.dəl/bánh, bún

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
go back động từtrở lại
take away động từ/ˌteɪk əˈweɪ/lấy đi, mang đi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What happened to us, dude?
  • You've come a long way since we met.
  • How did you do it?
  • How did you find peace?
  • They fade, I guess?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis called · was let
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to let · had to do · have to forgive
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · will never be · I'll have

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: wound /ˈwund/, dump /dʌmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: forgive /fɚˈɡɪv/, wound /ˈwund/, dump /dʌmp/, fade /feɪd/, greatness /ˈɡɹeɪtnəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scar, forgive, mystery.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →