Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why Is Everything So Expensive? Inflation Explained

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Six dollars for a coffee? Are you serious?
6 đô một ly cà phê? Thật hả trời?
2
Ha! Welcome to the real world, kiddo.
Ha! Chào mừng cháu đến với đời thực, nhóc ạ.
3
Ugh, it was four fifty last year, Grandpa!
Trời ơi, năm ngoái có 4,50 đô thôi mà ông!
4
Well, prices don't stay the same forever.
Ừ thì, giá cả đâu có đứng yên mãi được.
5
And look at this bread. It's gone up again!
Ông nhìn ổ bánh mì này xem. Lại tăng giá nữa rồi!
6
That's inflation. Prices slowly rise over time.
Đó là lạm phát. Giá cả cứ từ từ tăng theo thời gian.
7
Oh no. So my money just buys less?
Ôi không. Vậy là tiền của cháu mua được ít đi à?
8
Exactly. Ten dollars gets you a little less every year.
Đúng vậy. 10 đô mỗi năm lại mua được ít hơn một chút.
9
When I was your age, a loaf of bread was thirty-five cents.
Hồi ông bằng tuổi cháu, một ổ bánh mì chỉ có 35 xu.
10
Thirty-five cents? No way!
35 xu ạ? Không thể nào!
11
Ha, but I earned less than three dollars an hour!
Ha, nhưng hồi đó ông kiếm chưa tới 3 đô một giờ!
12
Oh... so pay went up too?
Ồ... vậy là lương cũng tăng theo ạ?
13
Usually, yes. Just not always as fast as prices.
Thường là có. Chỉ là không phải lúc nào cũng tăng nhanh bằng giá cả.
14
But why does it happen? Who decides?
Nhưng sao lại thế ạ? Ai quyết định vậy?
15
Nobody really decides. Think of it like this.
Chẳng ai quyết định cả. Cháu cứ nghĩ thế này nhé.
16
When everyone wants something that's hard to get, sellers ask for more.
Khi ai cũng muốn một thứ khó kiếm, người bán sẽ đòi giá cao hơn.
17
Oh, like concert tickets for a famous band!
À, giống vé xem hòa nhạc của một ban nhạc nổi tiếng!
18
Ha, exactly! And when costs go up, prices follow.
Ha, đúng rồi! Và khi chi phí tăng, giá cũng tăng theo.
19
If energy gets more expensive, the bakery pays more too.
Nếu năng lượng đắt lên, tiệm bánh cũng phải trả nhiều hơn.
20
Gas for the ovens, fuel for the trucks... it all adds up.
Ga cho lò nướng, xăng cho xe tải... cộng lại là cả một khoản.
21
Ugh, and then they pass it on to us!
Trời, rồi họ lại đẩy hết sang cho mình!
22
Can't anyone stop it?
Không ai ngăn được nó sao ạ?
23
Central banks try. They raise interest rates.
Ngân hàng trung ương có cố gắng đấy. Họ tăng lãi suất.
24
Borrowing costs more, so people spend less and prices slow down.
Vay tiền đắt hơn, nên mọi người chi tiêu ít lại và giá tăng chậm đi.
25
Hmm, so a little inflation is normal?
Hừm, vậy lạm phát một chút là bình thường ạ?
26
Yes. Many central banks aim for about two percent a year.
Đúng. Nhiều ngân hàng trung ương đặt mục tiêu khoảng 2% mỗi năm.
27
So, my advice? Compare prices before you buy.
Vậy lời khuyên của ông à? Mua gì cũng so giá trước đã.
28
And keep your savings somewhere that pays interest.
Và cất tiền tiết kiệm ở chỗ nào có trả lãi.
29
Okay, okay. And maybe make my coffee at home?
Rồi, rồi. Chắc cháu cũng nên tự pha cà phê ở nhà nhỉ?
30
Now you're thinking like your grandpa!
Giờ thì cháu nghĩ giống ông rồi đấy!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B1 speaking lesson is built on the video “Why Is Everything So Expensive? Inflation Explained”. This video has 30 sentences and 253 words to shadow. The speech runs for 2:06. The speaker talks at a steady 121 words per minute, a comfortable pace for shadowing. 86% of the words are among the 3,000 most common in English; the rest is worth studying before you start. 11 of its 30 sentences are questions, so it is good practice for question intonation and short answers.

Key vocabulary in this video

The 12 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
thirty noun/ˈθɝti/A commercial lasting 30 seconds.
inflation noun/ɪnˈfleɪ.ʃən/An act, instance of, or state of expansion or increase in size, especially by injection of a gas or liquid.
grandpa noun/ˈɡɹæm.pɑː/grandfather.
earn verb/ɝn/To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
fifty noun/ˈfɪfti/A banknote or coin with a denomination of 50.
oven noun/ˈʌ.vn̩/A chamber used for baking or heating.
seller noun/ˈsɛlɚ/Someone who sells; a vendor; a clerk.
bind verb/ˈbaɪ̯nd/To tie; to confine by any ligature.
borrowing noun/ˈbɔrəwɪŋ/An instance of something being borrowed.
bakery noun/ˈbeɪ.kə.ɹi/A place in which bread (and often other baked goods such as cakes) is baked and/or sold.
kiddo noun/ˈkɪdoʊ/A close friend; especially used as a form of address.
loaf noun/loʊf/A block of bread after baking.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
go up verbTo move upwards.
add up verbTo take the sum of; to total.
slow down verbTo decelerate.

Pronunciation to watch

The speaker uses 3 contractions and reduced forms, such as can't, don't, you're. Say them the short way, as you hear them.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like thirty, inflation, grandpa.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →