Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why can’t prices just stay the same?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Why can’t prices just stay the same?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: inflation, price, wage, deflation, cycle. Video này có 107 câu và 1296 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:23. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 176 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| deflation danh từ | /dɪˈfleɪʃən/ | (sự) giảm giá |
| virtuous tính từ | /ˈvɝt͡ʃuəs/ | có đạo đức, có đức hạnh |
| spiral danh từ | /ˈspaɪɹəl/ | xoắn ốc |
| macroeconomics danh từ | /ˌmæk.ɹoʊˌiː.kəˈnɒ.mɪks/ | kinh tế học vĩ mô |
| shareholder danh từ | /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/ | cổ đông, người có cổ phần |
| economist danh từ | /iˈkɑ.nə.mɪst/ | nhà kinh tế học |
| unemployed tính từ | /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ | thất nghiệp |
| employ động từ | /ɪmˈplɔɪ/ | dùng, mướn |
| borrow động từ | /ˈbɑɹ.oʊ/ | mượn, vay |
| interact động từ | /ɪn.təˈɹækt/ | tương tác |
| dip động từ | /dɪp/ | chấm, nhúng |
| editorial danh từ | /ˌɛdɪˈtɔːɹɪəl/ | bài xã luận, xã luận |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| back up động từ | lùi |
| give back động từ | trả, trả lại |
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Why can't inflation be zero?
- They're telling people, you can't have a job.
- Let's look at this chart again.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | they've stopped · has reversed · have kept |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is called · are employed · is made |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | rates, which makes · people who are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, deflation /dɪˈfleɪʃən/, deflationary /dəˈfleɪ.ʃənˌɛɹ.i/, interruption /ˌɪntəˈɹʌpʃən/, shareholder /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: deflationary /dəˈfleɪ.ʃənˌɛɹ.i/, historically /hɪˈstɔɹɪkli/, interruption /ˌɪntəˈɹʌpʃən/, macroeconomics /ˌmæk.ɹoʊˌiː.kəˈnɒ.mɪks/, arbitrary /ˈɑː.bɪ.tɹə.ɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: appliance /əˈplaɪ.əns/, macroeconomics /ˌmæk.ɹoʊˌiː.kəˈnɒ.mɪks/, economist /iˈkɑ.nə.mɪst/, interact /ɪn.təˈɹækt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: virtuous /ˈvɝt͡ʃuəs/, fluctuate /ˈflʌkt͡ʃu.eɪt/, paycheck /ˈpeɪ.t͡ʃɛk/, emerge /ɪˈmɝd͡ʒ/, shortage /ˈʃɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: macroeconomics /ˌmæk.ɹoʊˌiː.kəˈnɒ.mɪks/, scramble /ˈskɹæmbl̩/, surpass /sɚˈpæs/, adhere /ædˈhɪə/, lag /læɡ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như inflation, deflation, virtuous.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.































