Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ZOOTOPIA 2 SCENE CLIP | IN PURSUIT SCENE CLIP

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

75 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Are you sure this will work?
2
You're the one that said we needed a bust.
3
Just follow my lead, okay?
4
Act casual.
5
Hey!
6
Here we go.
7
Hello?
8
This whole area's restricted.
9
You can't be here.
10
Whoa.
11
Fox and bunny.
12
Okay.
13
Yes, but proud parents first.
14
Mr. Inspector.
15
Inspector Snootley.
16
Inspector.
17
What do you do?
18
Ensure that nothing illegal gets smuggled here in one of these cargo containers?
19
That's a weird way to ask that.
20
Anyway, you gotta leave.
21
There can't be a hit.
22
Wait, wait.
23
He's right, gosh darn it.
24
You are right, sir.
25
I guess we should have thought this through, right, babe?
26
Before we decided to come down here to this beautiful industrial shipyard to celebrate the big day of our birthday boy.
27
It's his birthday?
28
Yeah, first one since...
29
Since the accident.
30
And you know, the one thing this little stinker wished for, aside from one day getting his tail reattached, was to see a choo -choo.
31
And to maybe get a toot -toot conductor to sign his cast.
32
But I'm betting a customs inspector would be even better.
33
Really?
34
All right, for the kid.
35
For the kid.
36
Oh, you're a saint.
37
Well, thank you so much.
38
Here you go.
39
Either leg or both.
40
I don't care.
41
Maybe put a doodle on it.
42
Doesn't need to be perfect.
43
He's also legally blind.
44
I put a little train there because I know you like trains.
45
Yes, I know.
46
Hurry!
47
I got this.
48
Jiggly, jiggly, jiggly!
49
Thompson, world!
50
You are not authorized!
51
Stand down and wait for backup!
52
Toot, toot.
53
He's the first!
54
Stop!
55
Stop in the name of the law!
56
Everybody run!
57
Well, can't run them all.
58
Get out of the road, you dumb bunny!
59
Agree to disagree.
60
This is my hog rod!
61
This is a snail train!
62
Pursuit of suspect in a stolen catering van heading east to summit, heading east through Sheetshire.
63
Beautiful!
64
I believe your driving is giving me some white hairs also
65
am I always going to be in the passenger seat because if we're establishing science Back off rookies, why did he keep time to let?
66
Ma 'am, we are a real team Sure, take the tunnel
67
I hate that dumb bunny hook!
68
I'm going to jump!
69
No, no, no, what are you carrying?
70
I would like to call a partner.
71
Meeting.
72
You can't.
73
Please, join me in a moment of silence for our beloved weather wall inventor, Ebenezer Lynxley.
74
Seabroos!
75
Reptile.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “ZOOTOPIA 2 SCENE CLIP”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: toot, inspector, jiggly, bunny, train. Video này có 75 câu và 409 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:37. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
inspector danh từ/ɪnˈspɛk.tɚ/người thanh tra, người kiểm tra
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
custom danh từ/ˈkʌstəm/tập quán, phong tục
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
passenger danh từ/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/hành khách
hook danh từ/hʊk/móc
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
summit danh từ/ˈsʌmɪt/chỏm, chóp
tunnel danh từ/ˈtʌn(ə)l/hầm, đường hầm
cargo danh từ/ˈkɑɹɡoʊ/hàng hóa, hàng hoá
beloved tính từ/bɪˈlʌvd/yêu quý, yêu dấu
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
container danh từ/kənˈteɪ.nəɹ/thùng
restrict động từ/ɹɪˈstɹɪkt/hạn chế
snail danh từ/sneɪl/ốc

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you sure this will work?
  • You're the one that said we needed a bust.
  • What do you do?
  • I guess we should have thought this through, right, babe?
  • No, no, no, what are you carrying?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, casual /ˈkæʒ(u)əl/, gosh /ɡɑːʃ/, shipyard /ˈʃɪpˌjɑɹd/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: silence /ˈsaɪ̯ləns/, saint /seɪnt/, beloved /bɪˈlʌvd/, bust /bʌst/, restrict /ɹɪˈstɹɪkt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, casual /ˈkæʒ(u)əl/, jiggly /ˈd͡ʒɪɡ.əˌli/, choo /tʃuː/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, casual /ˈkæʒ(u)əl/, backup /ˈbækˌʌp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như inspector, silence, custom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →