Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🍽️ At the Restaurant Conversation | Easy English Speaking Practice 🗣️

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

141 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey guys!
Chào các bạn!
2
If you just started working at a restaurant in the U.S., especially if you're new here, this video is perfect for you.
Nếu bạn mới bắt đầu làm việc tại một nhà hàng ở Mỹ, đặc biệt là nếu bạn mới đến đây, thì video này là dành cho bạn.
3
Today, I'll go over simple English conversations you'll use every day at work.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những đoạn hội thoại tiếng Anh đơn giản mà bạn sẽ sử dụng hàng ngày tại nơi làm việc.
4
Let's practice together so you can speak with confidence.
Chúng ta hãy cùng luyện tập để bạn có thể nói chuyện một cách tự tin.
5
Making a reservation.
Đặt chỗ.
6
Hello.
Xin chào.
7
I'd like to make a reservation for dinner, please. Of course.
Tôi muốn đặt bàn cho bữa tối, xin vui lòng giúp đỡ. Tất nhiên rồi.
8
For what date and time, ma'am?
Thưa quý khách, quý khách muốn đặt vào ngày và giờ nào ạ?
9
Saturday at 7 p.m.
Thứ Bảy lúc 7 giờ tối
10
Do you have a table available?
Quý khách có cần đặt bàn không?
11
Let me check.
Để tôi kiểm tra xem.
12
Yes, we have a table for two available at 7 p.m.
Vâng, chúng tôi có một bàn cho hai người trống vào lúc 7 giờ tối.
13
Perfect.
14
Can you put it under the name Sarah Lee?
15
Sure, Miss Lee.
16
A table for two this Saturday at 7 p.m under your name.
17
Great.
18
Thank you so much.
19
You're welcome.
20
We look forward to seeing you then.
21
Arriving at the restaurant.
22
Good evening.
23
I'd like a table for one, please.
24
Good evening.
25
Sure.
26
Do you prefer sitting by the window or near the center?
27
By the window, please.
28
It looks nice there.
29
Great choice.
30
Here is your table.
31
Would you like something to drink first?
32
Yes.
33
I'll have a glass of water, please. Of course.
34
Here's the menu as well.
35
Please take your time to look through it.
36
Thank you.
37
I'll check and order soon.
38
Perfect.
39
I'll be right back with your water.
40
Ordering food.
41
Excuse me, could I see the menu, please? Of course.
42
Here you are.
43
Do you already know what you'd like to order?
44
Hmm.
45
I'm thinking.
46
What do you recommend today?
47
Our best seller is the grilled salmon with vegetables.
48
It's very popular.
49
That sounds nice.
50
I'll have the grilled salmon, please.
51
Great choice.
52
Would you like something to drink with that?
53
Yes.
54
Just a glass of water.
55
Thank you.
56
Perfect.
57
I'll bring your order right away.
58
Please enjoy your meal.
59
Thank you so much.
60
Asking about the menu?
61
Excuse me.
62
Could you tell me more about this dish? Of course.
63
That's our grilled salmon.
64
It comes with vegetables and mashed potatoes.
65
Sounds nice.
66
Is it spicy?
67
No, it's not spicy.
68
The flavor is light and fresh.
69
Okay.
70
And what about the chicken pasta?
71
The chicken pasta is creamy with a garlic sauce.
72
Many customers love it.
73
Hmm, that's hard to choose.
74
Which one do you recommend?
75
If you like something light, go with the salmon.
76
If you want something rich, the pasta is perfect.
77
Great!
78
I'll try the salmon then.
79
Thank you.
80
My pleasure.
81
I'll bring your order right away.
82
Serving food.
83
Excuse me, is this my order?
84
Yes, ma'am.
85
Here is your grilled salmon with vegetables.
86
It looks delicious.
87
Thank you.
88
You're welcome.
89
Can I get you anything else?
90
Maybe some sauce or extra napkins?
91
Some lemon on the side would be great, please. Of course.
92
I'll bring that right away.
93
Perfect.
94
Everything smells amazing.
95
I'm glad to hear that.
96
Please enjoy your meal.
97
Thank you so much.
98
Complaining about food?
99
Excuse me, sir.
100
I'm not very happy with my dish.
101
I'm so sorry to hear that, ma'am.
102
What seems to be the problem?
103
The chicken is a bit undercooked, and it doesn't taste fresh.
104
I understand.
105
Thank you for letting me know.
106
Would you like me to take it back to the kitchen?
107
Yes, please.
108
I'd prefer it well-cooked.
109
Absolutely.
110
I'll have the chef prepare a fresh dish right away.
111
Would you like something to drink while you wait?
112
A glass of water would be nice.
113
Thank you. Of course.
114
I'll bring it right over.
115
Again, I apologize for the inconvenience.
116
Paying the bill.
117
Excuse me, could I get the bill, please? Of course.
118
I'll bring it right away.
119
Thank you.
120
By the way, Hey, do you take credit cards?
121
Yes, we accept both credit and debit cards.
122
Perfect.
123
Here's my card.
124
Thank you.
125
I'll just run it through the machine.
126
Sure.
127
Here you go.
128
Everything is done.
129
Please check the receipt.
130
Great.
131
Everything looks fine.
132
Thank you for your service.
133
You're welcome.
134
Have a wonderful day.
135
Just a few minutes a day.
136
You can use this conversation in real life.
137
Investing in English today is investing in your income and future opportunities.
138
Tell us in the comments which conversation you want to learn next.
139
If you found this video helpful, don't forget to like, share, and subscribe so I can stay motivated to share even more new conversations with you.
140
Thank you for watching.
141
See you in the next video.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “🍽️ At the Restaurant Conversation”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: perfect, salmon, excuse, table, grilled. Video này có 141 câu và 733 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:40. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 157 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 23 trong 141 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
grill danh từ/ɡɹɪl/lưới
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
pasta danh từ/ˈpɑ.stə/mì ống
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
spicy tính từ/ˈspaɪsi/cay
helpful tính từ/ˈhɛlp.fl̩/hay giúp đỡ
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
chef danh từ/ʃɛf/bếp trưởng
complain động từ/kəmˈpleɪn/phàn nàn
apologize động từ/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/xin lỗi
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you have a table available?
  • Would you like something to drink first?
  • Excuse me, could I see the menu, please?
  • Do you already know what you'd like to order?
  • What do you recommend today?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll go · I'll have · I'll check
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm thinking · is investing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 28 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: dish /dɪʃ/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, chef /ʃɛf/, mash /mæʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, inconvenience /ɪnkənˈvinjəns/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: invest /ɪnˈvɛst/, inconvenience /ɪnkənˈvinjəns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salmon /ˈsæmən/, mash /mæʃ/, napkin /ˈnæpˌkɪn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như grill, menu, dish.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →