Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Crying - Why Do We Cry?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
For many, the act of crying is either a daily occurrence or something that happens behind closed doors once a year.
2
Many have wailed and sobbed at one point without ever knowing why it happens.
3
In truth, there are several factors that warrant tears to fall and explanations to the tradition of crying.
4
Tears flow from the lacrimal glands that are found at the outer portion of the upper eye.
5
Tears consist of water, oil, and mucus.
6
When crying excessively, some tears drip down the nasal cavity, making the nose more runny than usual.
7
Age, infection, inflammation, injury, tumor, and cysts can contribute to blockages in our tear ducts, which restrict tears.
8
Essentially there are three types of tears, reflex, basal and emotional.
9
Tears that develop from a reflex reaction are the result of an irritation.
10
This can be anything from cutting an onion to stubbing your big toe.
11
Basal tears are the tears that lubricate your eyes every day, all day.
12
These tears assist in wetting your eyes and freeing your eyes of waste.
13
Watching a sad movie or being broken up with calls for emotional tears.
14
This type of crying is considered the most substantial because the tears involve one's emotions.
15
PLC, or pathological laughing and crying, is a condition characterized by uncontrollable and spontaneous crying or laughing.
16
Many suffering from strokes, Alzheimer's, multiple sclerosis, and Lou Gehrig's disease show signs of PLC.
17
Women's breasts tend to engorge with milk when their newborn babies cry.
18
Women's tears are known to roll down their cheeks in contrast
19
to men whose tears don't often flow from the eyes as rapidly and refrain from pouring over the eyelids.
20
Until the age of 12, girls and boys cry about the same amount.
21
The ratio deviates to about 5 to 1 from adolescence on.
22
A majority of men and women say that they feel better once they have cried.
23
Women, more than men, feel the need to cry when in distress.
24
A good cry can be a bad cry for those who have depressive tendencies.
25
This type of personality receives no emotional benefit from crying as
26
their emotional state is constantly unhappy narrated by Erika Laba
27
and animated by Andre Preston follow the infographic show on Twitter
28
and Facebook also send in your suggestions on what you would like to see in the future episodes
29
and don't forget to leave us a comment on supernova .org

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Crying - Why Do We Cry?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: tear, crying, cry, eye, emotional. Video này có 10 câu và 337 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 133 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 69% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tear động từ/tɛɹ/xé
everyday tính từ/ˈɛvɹiˌdeɪ/hằng ngày, thường ngày
assist động từ/əˈsɪst/trợ giúp, giúp
ratio danh từ/ˈɹeɪ.ʃoʊ/tỉ lệ
breast danh từ/bɹɛst/vú
contribute động từ/kənˈtɹɪb.jut/đóng góp
infection danh từ/ɪnˈfɛkʃən/sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm
emotion danh từ/ɪˈməʊ.ʃən/cảm xúc
tumor danh từ/tuː.məɹ/u
cheek danh từ/t͡ʃiːk/má, đít
tendency danh từ/ˈtɛn.dən.si/khuynh hướng, xu thế
consist danh từ/kənˈsɪst/đoàn xe ray
onion danh từ/ˈʌn.jən/hành tây, hành
newborn danh từtrẻ sơ sinh
inflammation danh từ/ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/viêm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare found · being broken · is considered
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave wailed · have cried

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/, infection /ɪnˈfɛkʃən/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, inflammation /ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/, spontaneous /spɑnˈteɪ.ni.əs/, adolescence /ˌædəˈlɛsəns/, excessively /ɪkˈsɛsɪvli/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, assist /əˈsɪst/, breast /bɹɛst/, twelve /twɛlv/, involve /ɪnˈvɑlv/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cheek /t͡ʃiːk/, blockage /ˈblɑkɪd͡ʒ/, engorge /ɪnˈɡɔːdʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, rapidly /ˈɹæpɪdli/, unhappy /ʌnˈhæpi/, cavity /ˈkæv.ɪt.i/, adolescence /ˌædəˈlɛsəns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tear, everyday, assist.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →