Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Deadpool "Maximum Effort" Highway Scene - Deadpool (2016) Movie CLIP HD

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, yeah!
Này, đúng rồi!
2
I wanna shoot, baby!
3
Shoot, shoot, baby!
4
Shoot, baby!
5
Shoot, baby!
6
Bang, bang!
7
You're packed in your stacks, especially in the background.
8
I wanna thank your mother for her butt like that.
9
You're gonna get some fries with that Shake Shake movie.
10
If looks to kill you, would be an easy old shotgun bang!
11
Oh!
12
Oh, hello!
13
I know, right?
14
Whose balls did I have to fondle to get my very own movie?
15
I can't tell you, but it does rhyme with pulverine.
16
And let me tell you, he's got a nice pair of smooth criminals going under.
17
Anyway, I got places to be, a face to fix, and oh, bad guys to kill.
18
Maximum effort.
19
Cockshot!
20
Cockshot!
21
Rich Corinthian leather.
22
I'm looking for Francis!
23
Have you seen this man?
24
How are weather-hides?
25
The End Yanky Yankee
26
I've never said this, but don't swallow.
27
Shit.
28
Did I leave the stove on?
29
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 156 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:54. Người nói nói chậm, khoảng 54 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • leather /ˈlɛðɚ/ (danh từ) — da thuộc. A tough material produced from the skin of animals, by tanning or similar process, used e.g. for clothing; often denotes leather from cattle when no qualifier…
  • butt /bʌt/ (danh từ) — mông, đít. The buttocks or anus (used as a minced oath in idiomatic expressions; less objectionable than arse/ass).
  • stack /stæk/ (danh từ) — chồng. A large pile of hay, grain, straw, or the like, larger at the bottom than the top, sometimes covered with thatch.
  • fry /fɹaɪ/ (động từ) — chiên, rán. To cook (something) in hot fat.
  • swallow /ˈswɑ.loʊ/ (động từ) — nuốt. To cause (food, drink etc.) to pass from the mouth into the stomach; to take into the stomach through the throat.
  • stove /stoʊv/ (danh từ) — lò, bếp lò. A heater, a closed apparatus to burn fuel for the warming of a room.
  • rhyme /ɹaɪm/ (danh từ) — vần. Rhyming verse (poetic form).
  • pack /pæk/ (danh từ) — bao, chồng. A bundle made up and prepared to be carried; especially, a bundle to be carried on the back, but also a load for an animal, a bale.
  • maximum /ˈmæksɪməm/ (danh từ) — cực điểm. The highest limit.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ wanna, you're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: smooth /smuːð/, leather /ˈlɛðɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như leather, butt, stack.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →