Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Desperate Housewives Bloopers S1

Đang tạo bài học...
1
And for the record, I am not some woman who has a hole in her heart that doesn't know her line.
2
Not bad.
3
A little small for my taste, but...
4
Oh, that was so good!
5
I even heard the whole small thing.
6
I know, but it should be petite, which is much funnier than small.
7
I always thought it was...
8
I don't know.
9
How did you used to manipulate...
10
What's his name?
11
I don't care.
12
You're going to have to let him...
13
Get him to let his guard down.
14
Boys, I mean girls.
15
I don't care.
16
You're going to have to...
17
Get him to let his guard down.
18
Go ahead, guys.
19
Keep rolling.
20
Oh, God.
21
Oh, we are.
22
In fact, I was going to send him something to eat. That was brilliant.
23
That was one of the best.
24
Susan.
25
I'm serious when I say I hope you'll stop. Are you really serious?
26
I'm so serious.
27
Do you know how easy it would be for me to call my husband
28
and tell him what you just tried to do?
29
Not as easy as it would be for me to call him and tell him what you and John did.
30
Mrs. Elise, you're gonna have to be nice to me.
31
At least once.
32
Then I'll go away.
33
I'll just hold this while you go.
34
Do you know how easy it would be to call my husband and tell him what you just tried to do?
35
Your painting's cheap.
36
Would you like a drink?
37
Uh, no, I'm fine, thanks.
38
George, I mean, Rex, oh, sorry.
39
Well, how long have you two been seeing each other?
40
It's so funny how it changes when you get a different thing, and it changes.
41
Suddenly you're drinking something and you go, what is that?
42
And whose bottle is this?
43
And who's been licking it?
44
It's water.
45
Carlos, this is not like New York where...
46
Carlos, this is not like New York where I was making thousands of dollars modeling I hate too much!
47
He's good.
48
I've had him.
49
I try to look past your flaws,
50
your klutziness, that, that, that...
51
Faux vulnerability?
52
That faux vulnerability, and that hair!
53
That's like such a third grade thing to say.
54
Look, you asked for my permission and I said no, okay?
55
Stop laughing at me, Susan, because I'm gonna knock you out right here!
56
Alright.
57
Stay strong, she's probably gonna cry.
58
You think?
59
Yeah, I just seemed like I had a speech impediment when I said that.
60
I think we should do it again.
61
All right.
62
Yeah, thanks.
63
How about Scottish?
64
You want to hear a Scottish accent?
65
All right.
66
Um, then Har...
67
Harvey, I do it, I very greatly do, Harvey went up on the cliff and threw him over and he proclaimed, We'll see if you can fly, fly or die.
68
It's not great, it's not Braveheart, but I'm getting there.
69
I see as well.
70
That was a little clumsy.
71
Take two.
72
Thanks.
73
What's wrong with your eyes?
74
Is that a dentist next door?
75
It's a drill.
76
This is fun for me.
77
Disclose the fact that your wife killed herself in the conservatory with a lead pipe.
78
Here you go.
79
Give my breasts to Brandy.
80
Did you say give your breasts to Brandy?
81
I did.
82
I'm sorry.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 82 câu và 549 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 129 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
breast danh từ/bɹɛst/vú
knock động từ/nɑk/gõ
pipe danh từ/ˈpaɪp/ống sáo, ống tiêu
accent danh từ/ækˈsɛnt/trọng âm
cliff danh từ/klɪf/vách đá
drill danh từ/dɹɪl/máy khoan
dentist danh từ/ˈdɛntɪst/nha sĩ, bác sĩ nha khoa
lick động từ/lɪk/liếm
manipulate động từ/məˈnɪp.jʊ.leɪt/điều khiển, thao túng
clumsy tính từ/ˈklʌmzi/vụng về

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtwoman who has · petite, which is
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be · should do
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingKeep rolling · Stop laughing
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõYou're going to have · gonna have · gonna knock

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vulnerability /ˌvʌln(ə)ɹəˈbɪlɪti/, manipulate /məˈnɪp.jʊ.leɪt/, conservatory /kənˈsɝ.vəˌt(ɔ.)ɹi/, impediment /ɪmˈpɛdɪmənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như breast, knock, pipe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →