Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: DICTATION2 UNIT8

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 8.
Đơn vị 8.
2
Acupuncture.
Châm cứu.
3
Acupuncture began in China thousands of years ago.
Châm cứu có nguồn gốc từ Trung Quốc hàng ngàn năm trước.
4
It is a special way to treat sick people.
Đó là một phương pháp đặc biệt để điều trị cho người bệnh.
5
There are many acupuncture spots on the human body.
Trên cơ thể người có rất nhiều huyệt vị châm cứu.
6
Small metal needles are put into spots on the body.
Những chiếc kim kim loại nhỏ được chích vào các vị trí trên cơ thể.
7
Each spot is connected to a special body part or system.
Mỗi vị trí tương ứng với một bộ phận hoặc hệ thống cụ thể trên cơ thể.
8
There are many spots for each part.
Có rất nhiều vị trí cho mỗi phần.
9
An expert puts the needles into these spots in a person's body.
Một chuyên gia sẽ đưa các kim vào những vị trí này trên cơ thể người.
10
These spots connect to the body system that has a problem.
Những điểm này kết nối với hệ thống cơ thể đang gặp vấn đề.
11
The needles do not go deep.
Các kim không đi sâu vào.
12
People say that the needles do not hurt.
Người ta nói rằng những chiếc kim đó không gây đau.
13
We are not sure why acupuncture works, but studies have shown that it works very well.
Chúng ta không chắc chắn tại sao châm cứu lại có tác dụng, nhưng các nghiên cứu đã cho thấy nó hoạt động rất hiệu quả.
14
No one can explain why.
Không ai có thể giải thích tại sao.
15
Doctors think that it helps the nerves in the body.
Các bác sĩ cho rằng nó có lợi cho các dây thần kinh trong cơ thể.
16
Some doctors use acupuncture to treat people who cannot take medicine.
Một số bác sĩ sử dụng châm cứu để điều trị cho những người không thể dùng thuốc.
17
People in Asia have been using this special method for a long time.
Người dân châu Á đã sử dụng phương pháp đặc biệt này trong một thời gian dài.
18
At first, people outside Asia did not trust this method.
Ban đầu, những người ngoài châu Á không tin tưởng phương pháp này.
19
They did not think that it would help them.
Họ không nghĩ rằng điều đó sẽ giúp được họ.
20
Now, it has become very popular around the world.
Bây giờ, nó đã trở nên rất phổ biến trên khắp thế giới.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 20 câu và 176 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:23. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • needle /ˈniː.dəl/ (danh từ) — kim. A long, thin, sharp implement usually for piercing as in sewing, embroidery, acupuncture, tattooing, body piercing, medical injections, sutures, etc; or a…
  • connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
  • nerve /nɝv/ (danh từ) — thần kinh. A bundle of neurons with their connective tissue sheaths, blood vessels and lymphatics.
  • acupuncture /ˈæ.kjuˌpʌŋk.t͡ʃɝ/ (danh từ) — châm cứu. The insertion of needles into the (living) tissue of the body affecting the Qi or energy along energetic pathways of the body called meridians. This modality…
  • expert /ˈɛk.spɜːt/ (danh từ) — chuyên gia. A person with extensive knowledge or ability in a given subject.
  • doctor /ˈdɑktɚ/ (danh từ) — tiến sĩ. A physician; a member of the medical profession; one who is trained and licensed to heal the sick or injured. The final examination and qualification may award…
  • method /ˈmɛθəd/ (danh từ) — phương pháp, phương thức. A process by which a task is completed; a way of doing something (followed by the adposition of, to or for before the purpose of the process).
  • unit /ˈjuː.nɪt/ (danh từ) — đơn vị. Oneness, singularity, seen as a component of a whole number; a magnitude of one.
  • hurt /hɝt/ (động từ) — nhức, đau. To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
  • explain /ɪkˈspleɪn/ (động từ) — giải thích. To make plain, manifest, or intelligible; to clear of obscurity; to illustrate the meaning of.
  • metal /ˈmɛ.təl/ (danh từ) — kim loại. Any of a number of chemical elements in the periodic table that form a metallic bond with other metal atoms; generally shiny, somewhat malleable and hard…
  • medicine /ˈmɛd.ɪ.sɪn/ (danh từ) — thuốc. A substance which specifically promotes healing when ingested or consumed in some way; a pharmaceutical drug.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như needle, connect, nerve.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave shown · has become
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare put · is connected

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →