Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Disturbing Things from Around the Internet [Vol. 13]
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Disturbing Things from Around the Internet”. Video này có 315 câu và 4657 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 41:14. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| broadcast danh từ | /ˈbɹɔːd(ˌ)kɑːst/ | phát sóng |
| obscure tính từ | /əbˈskjʊɹ/ | mờ mịt, tối tăm |
| legend danh từ | /ˈlɛd͡ʒ.ənd/ | truyền thuyết, huyền thoại |
| slide danh từ | /ˈslaɪ̯d/ | cầu trượt, cầu tuột |
| encounter động từ | /ɪnˈkaʊntɚ/ | bắt gặp |
| wrap động từ | /ɹæp/ | gói, bao |
| badge danh từ | /bæd͡ʒ/ | huy hiệu |
| loneliness danh từ | /ˈloʊnlinəs/ | sự cô đơn |
| harm danh từ | /hɑːm/ | hại |
| mystery danh từ | /ˈmɪs.t(ə.)ɹi/ | bí ẩn, huyền bí |
| disaster danh từ | /dɪˈzɑːs.təː/ | tai hoạ, thảm hoạ |
| spin động từ | /spɪn/ | quay |
| threaten động từ | /ˈθɹɛt.n̩/ | doạ |
| audio tính từ | /ˈɔ.di.oʊ/ | âm thanh, âm tần |
| bedroom danh từ | /ˈbɛdˌɹum/ | phòng ngủ, buồng ngủ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean up động từ | quét dọn, quét tước | |
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
| look out động từ | cảnh giác, để ý |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What is it about source maps that unnerve us?
- Why are you in my house, bro?
- Why are you in my house, though?
- Do you have any idea who he is?
- What are you trying to have them do?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've been · has served · has always existed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being forgotten · is caused · being left |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 105 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: underneath /ˌʌndɚˈniθ/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/, hypothesis /haɪˈpɒθɪsɪs/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
- Âm “sh” và “zh”: closure /ˈkloʊ.ʒɚ/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, notion /ˈnoʊʃən/, anticipation /ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reportedly /ɹɪˈpɔːtɪdli/, hypothesis /haɪˈpɒθɪsɪs/, anticipation /ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: broadcast /ˈbɹɔːd(ˌ)kɑːst/, legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, amidst /aˈmɪdst/, discount /ˈdɪskaʊnt/, segment /ˈsɛɡmɛnt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, footage /ˈfʊtɪd͡ʒ/, badge /bæd͡ʒ/, closure /ˈkloʊ.ʒɚ/, refuge /ˈɹɛfjuːd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, badge /bæd͡ʒ/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, crack /kɹæk/, glance /ɡlæns/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như broadcast, obscure, legend.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













