Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English for Doctors:Talking about a Head Injury

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Dr. Webster.
Chào bạn, tôi là bác sĩ Webster.
2
I'm one of the doctors in the emergency department.
Tôi là một trong những bác sĩ tại khoa cấp cứu.
3
I'd like to ask you a few questions about your head injury before I examine you.
4
Is that all right with you?
5
Yeah.
6
It's okay.
7
Could you tell me how long ago the injury happened?
8
It was about two hours ago.
9
And how did the injury occur?
10
I was painting my house and fell off my ladder.
11
Fortunately, I didn't fall from a great height.
12
Okay.
13
Did you lose consciousness for any time after you fell?
14
I don't think so.
15
I was on my own at the time, so I can't be sure.
16
Okay.
17
What about any vomiting?
18
No. I haven't vomited at all.
19
Have you had any headaches or neck pain?
20
Yes.
21
I've got a headache now but it's not too serious.
22
Right.
23
Have you experienced any visual disturbances?
24
Like blurred vision, for example?
25
No. I haven't had anything like that.
26
I'd like to ask some questions about your general health now.
27
Do you have any medical conditions?
28
No. I don't have any medical conditions.
29
Are you taking any medication at the moment?
30
No, I don't take any medication apart from occasionally taking paracetamol for a headache.
31
What about recent alcohol intake?
32
I had two glasses of wine with my dinner last night.
33
Thank you for that information.
34
I'll explain what will happen now.
35
I'll do a physical examination and some neurological observations to rule out any skull or neck trauma.
36
If everything is okay, you should be able to go home.
37
That's good.
38
If you are fit to be discharged, you should be accompanied home with a responsible adult.
39
The person should stay with you for 24 hours while you rest. Is that really necessary?
40
Yes, it is.
41
The person who stays with you needs to watch for symptoms such as persistent headache, vomiting or vision problems.
42
I see.
43
How long will it take to recover?
44
It usually takes about two weeks to recover.
45
You may have a mild headache, some dizziness and poor concentration during this time.
46
Take paracetamol for the headache, but if the symptoms persist, you should see your usual doctor Okay, I'll do that

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 46 câu và 362 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:46. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
headache danh từ/ˈhɛdeɪk/chứng nhức đầu
vomit động từ/ˈvɑmɪt/nôn, mửa
recover động từ/ɹɪˈkʌvɚ/lấy lại, giành lại
medication danh từ/mɛdɪˈkeɪʃən/phép trị liệu
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
occur động từ/əˈkɜː/xảy ra
occasionally trạng từ/əˈkeɪʒənəli/đôi khi
examination danh từ/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/kiểm tra
trauma danh từ/ˈtɹɔm.ə/chấn thương
consciousness danh từ/ˈkɑnʃəsnəs/ý thức
observation danh từ/ˌɑbzɚˈveɪʃn̩/sự quan sát
ladder danh từ/ˈlæd.ɚ/thang
persistent tính từ/pəˈsɪstənt/kiên trì, dai dẳng
persist động từ/pɚˈsɪst/kiên trì
dizziness danh từchóng mặt

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihaven't vomited · Have you had · Have you experienced
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be · should stay · should see
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll explain · I'll do · will it take

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: medication /mɛdɪˈkeɪʃən/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, concentration /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: medication /mɛdɪˈkeɪʃən/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, concentration /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, fortunately /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như headache, vomit, recover.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →