Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Flash Sloth Scene | Zootopia (2016) | Movie Clip

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

94 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
ah
à
2
ah ah ah yes very funny very funny can we please just focus on the text hey wait wait wait priscilla
à à à đúng rồi, buồn cười thật đấy, buồn cười thật đấy, bây giờ chúng ta có thể tập trung vào đoạn văn được không này khoan khoan khoan Priscilla
3
oh no yes flash what do no you called a three -humped camel prigant okay great we got it three Please, just...
ôi không, đúng rồi, cái flash đó, cái gì mà không, bạn gọi con lạc đà ba bướu là gì nhỉ, prigant, được rồi, tốt lắm, chúng ta đã có ba cái đó, Làm ơn, chỉ là...
4
Pumped.
Sẵn sàng hết sức.
5
ARR!
Ối!
6
Here.
Của bạn đây.
7
Yes, yeah, yeah.
Vâng, đúng vậy, đúng rồi.
8
You.
Bạn.
9
Thank you.
Cảm ơn bạn.
10
Two 90 HDs are three.
Hai ổ cứng 90 HD thì được ba cái.
11
Go.
Đi nào.
12
It's registered to...
Nó được đăng ký cho...
13
Tundratown Limo Service.
Dịch vụ xe limousine Tundratown.
14
A limo took Otterton, and the limo's in Tundratown.
Một chiếc xe limousine đã đưa Otterton đi, và chiếc xe đó đang ở Tundratown.
15
It's in Tundratown!
Nó ở thị trấn Tundratown!
16
Way to hustle, bud.
Cố gắng hết sức nhé anh bạn.
17
I love ya.
Tớ yêu cậu.
18
I owe ya.
Tôi nợ bạn một lần.
19
Hurry!
Nhanh lên!
20
We've gotta beat the rush hour in.
Chúng ta phải đi trước giờ cao điểm.
21
It's night!
Đã là đêm rồi!
22
Closed.
Đã đóng.
23
Great.
Tuyệt vời.
24
And I will bet you, you don't have a warrant to get in.
Và tôi cá là anh không có lệnh khám xét để vào đây.
25
Darn it.
Chết tiệt.
26
It's a bummer.
27
You wasted the day on purpose.
28
Madam, I have a fake badge.
29
I would never impede your pretend investigation.
30
It's not a pretend investigation.
31
Look, see?
32
See him?
33
This otter is missing.
34
Well, then they should have gotten a real cop to find him.
35
What is your problem?
36
Does seeing me fail somehow make you feel better about your own sad, miserable life?
37
It does, 100%.
38
Now, since you're sans warrant, I guess we're done?
39
Fine.
40
We are done.
41
Here's your pen.
42
Hey.
43
First off, you throw like a bunny.
44
Second, you're a very sore loser.
45
See you later, Officer Flop.
46
So sad this is over.
47
I wish I could have helped more.
48
The thing is, you don't need a warrant if you have probable cause, and I'm pretty sure I saw a shifty lowlife climbing the fence.
49
So you're hoping plenty.
50
Come on.
51
219 HD03, this is it.
52
Polar bear fur.
53
Oh my god.
54
What?
55
What?
56
The velvety pipes of Jerry Voll. But on CD.
57
Who still uses CDs?
58
Carrots.
59
If your honor was here, he had a very bad day.
60
Those are claw marks.
61
Have you ever seen anything like this?
62
No. Oh, wait.
63
Look.
64
This is him.
65
Emmett Otterton.
66
He was definitely here.
67
What do you think happened?
68
Well, now, wait a minute.
69
Polar bear fur, rap pack music, fancy cup.
70
I know whose car this is.
71
We gotta go.
72
Why?
73
Whose car is it?
74
The most feared crime boss in Tundra Town.
75
They call him Mr. Big, and he does not like me, so we gotta go.
76
I'm not leaving.
77
This is a crime scene.
78
Well, it's gonna be an even bigger crime scene if Mr. Big finds me here, so we're leaving right now.
79
Oh, God!
80
Raymond!
81
And is that Kevin?
82
Long time no see.
83
And speaking of no see, how about you forget you saw me?
84
Huh?
85
For old time's sake?
86
That's a no.
87
What did you do that made Mr. Big so mad at you?
88
I, um, I may have sold him a very expensive wool rug that was made from the fur of a skunk. But.
89
How sweet cheese and crackers. Is that Mr. Pig?
90
No. What about him?
91
Is that him?
92
No!
93
That's gotta be him.
94
Stop talking, stop talking, stop talking!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Flash Sloth Scene”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Tundratown, fur, warrant, crime. Video này có 94 câu và 495 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 20 trong 94 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pump danh từ/pʌmp/bơm
pipe danh từ/ˈpaɪp/ống sáo, ống tiêu
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
fence danh từ/fɛns/hàng rào
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
miserable tính từ/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/khốn khổ
badge danh từ/bæd͡ʒ/huy hiệu
loser danh từ/luzɚ/bại giả
sore tính từ/soɹ/đau đớn
wool danh từ/wʊl/len, lông
camel danh từ/ˈkæm(ə)l/lạc đà
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
darn động từ/dɑɹn/mạng
claw danh từ/klɔ/móng, vuốt
madam danh từ/ˈmædəm/bà, chị

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • We've gotta beat the rush hour in.
  • What is your problem?
  • Have you ever seen anything like this?
  • What do you think happened?
  • Big so mad at you?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ gotta, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, flash /flæʃ/, shifty /ˈʃɪfti/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: warrant /ˈwɔɹənt/, pretend /pɹəˈtɛnd/, pump /pʌmp/, fence /fɛns/, darn /dɑɹn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: flash /flæʃ/, fancy /ˈfæn.si/, badge /bæd͡ʒ/, camel /ˈkæm(ə)l/, carrot /ˈkæɹət/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: warrant /ˈwɔɹənt/, pretend /pɹəˈtɛnd/, rush /ɹʌʃ/, flash /flæʃ/, sake /ˈseɪ̯k/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pump, pipe, climb.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →