Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Young Judy Scene | Zootopia (2016) | Movie Clip

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

85 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Bye.
*nhạc* Tạm biệt.
2
Bye.
Tạm biệt.
3
Fear.
*Tiếng nhạc piano* Sợ hãi.
4
Treachery.
Sự phản bội.
5
Bloodlust.
Khát máu.
6
Thousands of years ago, these were the forces that ruled our world.
Hàng ngàn năm trước, đây là những thế lực thống trị thế giới của chúng ta.
7
A world where prey were scared of predators.
Một thế giới mà ở đó con mồi luôn sợ hãi kẻ săn mồi.
8
And predators had an uncontrollable biological urge to maim and maim and - Blood!
Và những kẻ săn mồi có một bản năng sinh học không thể kìm nén là muốn làm tổn thương, làm tổn thương và — Máu!
9
Blood!
Máu!
10
Blood! And...
Máu! Và...
11
Death.
Cái chết.
12
Back then, the world was divided in two.
Lúc đó, thế giới bị chia cắt thành hai phe.
13
Vicious predator or meek prey.
Kẻ săn mồi hung ác hay con mồi hiền lành.
14
But over time, we evolved.
Nhưng theo thời gian, chúng ta đã phát triển hơn.
15
A move beyond our primitive, savage ways.
Một bước tiến vượt xa những cách sống nguyên thủy, dã man của chúng ta.
16
Now, predator and prey live in harmony.
Bây giờ, kẻ săn mồi và con mồi đang sống trong hòa hợp.
17
And every young mammal has multitudinous opportunities.
Và mỗi động vật có vú non đều có vô số cơ hội.
18
Yeah.
Vâng.
19
I don't have to cower in a herd anymore.
Tôi không còn phải rụt rè nép mình trong một bầy đàn nữa.
20
Instead, I can be an astronaut.
Thay vào đó, tôi có thể trở thành một phi hành gia.
21
I don't have to be a lonely hunter anymore.
Tôi không còn phải là một kẻ săn mồi đơn độc nữa.
22
Today I can hunt for tax exemptions.
Hôm nay tôi có thể đi săn các khoản miễn thuế.
23
I'm gonna be an actuary.
Tôi sẽ trở thành một chuyên gia tính toán.
24
Ab, I can make the world a better place.
Ab, tôi có thể làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.
25
I am going to be...
Tôi sẽ trở thành...
26
A police officer!
Một cảnh sát!
27
Bunny cop!
Cảnh sát thỏ!
28
That is the most stupidest thing I ever heard.
Đó là điều ngu ngốc nhất mà tôi từng nghe.
29
It may seem impossible to small minds, I'm looking at you, Gideon Grey.
Điều đó có vẻ không thể xảy ra với những bộ óc nhỏ bé, tôi đang nói đến anh đấy, Gideon Grey.
30
But just 211 miles away stands the great city of Zootopia,
Nhưng chỉ cách đó 211 dặm là thành phố vĩ đại Zootopia,
31
where our ancestors first joined together in peace and declared that anyone can be anything!
32
Thank you and good night!
33
Judy, you ever wonder how your mom and me got to be so darn happy?
34
Nope.
35
Well, we gave up on our dreams and we settled.
36
Right, Bond?
37
Oh, yes, that's right, Stu.
38
We settled hard.
39
See, that's the beauty of complacency, June.
40
If you don't try anything new, you'll never fail.
41
I like trying, actually.
42
What your father means, hon, is it's gonna be difficult.
43
Impossible, even, for you to become a police officer.
44
Right.
45
There's never been a bunny cop.
46
No. Bunnies don't do that.
47
Never.
48
Never.
49
Oh.
50
Then I guess I'll have to be the first one.
51
Because I am gonna make the world a better place.
52
Or, uh, heck, you know, you want to talk about making the world a better place.
53
No better way to do it than becoming a carrot farmer.
54
Yes!
55
Your dad, me, your 275 brothers and sisters, we're changing the world.
56
Yeah?
57
One carrot at a time.
58
Amen to that.
59
Carrot farming is a noble profession.
60
Oh, really?
61
Just putting the seeds on the ground.
62
And one with the soil.
63
Just getting covered in dirt.
64
You get it, honey.
65
I mean, it's great to have dreams.
66
Yeah, just as long as you don't believe in them too much.
67
Where'd the heck she go?
68
Give me your tickets right now.
69
I'm gonna kick your meek little sheep butt!
70
Ow!
71
Cut it out, Gideon!
72
Bad, bad!
73
What are you gonna do, cry?
74
Hey!
75
You hurt her.
76
Cut it out.
77
Nice costume, loser.
78
What crazy world are you living in where you think a bunny could be a cop?
79
Kindly return my friend's tickets.
80
Come and get 'em.
81
But watch out, 'cause I'm a fox.
82
And like you said in your dumb little stage play, us predators used to eat prey, and that killer instinct's still in our dinner.
83
Uh, I'm pretty much sure it's pronounced DNA.
84
Don't tell me what I know, Travis.
85
You don't scare me, Gideon.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Bối cảnh & Nền tảng

Trong đoạn clip từ bộ phim hoạt hình nổi tiếng Zootopia, nhân vật Judy Hopps, một con thỏ trẻ tuổi, thể hiện ước mơ trở thành một cảnh sát mặc dù có những định kiến về khả năng của mình. Câu chuyện diễn ra trong một thế giới nơi động vật ăn thịt và động vật ăn cỏ từng phải sống ở hai cực của xã hội. Tuy nhiên, thời đại đã thay đổi và giờ đây, mọi sinh vật đều có cơ hội để theo đuổi ước mơ của mình. Đoạn hội thoại giữa Judy và bố mẹ không chỉ đề cập đến ước mơ cá nhân mà còn phản ánh những rào cản mà nhiều người phải đối mặt trong việc theo đuổi khát vọng của mình.

5 Câu Nói Hàng Ngày Hữu Ích

  • "I can be an astronaut." (Tôi có thể trở thành một phi hành gia.)
  • "I’m going to be a police officer!" (Tôi sẽ trở thành một cảnh sát!)
  • "That is the most stupidest thing I ever heard." (Điều đó là điều ngu ngốc nhất mà tôi từng nghe.)
  • "You ever wonder how your mom and me got to be so darn happy?" (Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao mẹ con và tôi lại hạnh phúc như vậy không?)
  • "Anyone can be anything!" (Bất kỳ ai cũng có thể trở thành bất kỳ điều gì!)

Hướng Dẫn Luyện Nghe Nói Theo Bước

Để cải thiện khả năng nói và nghe tiếng Anh thông qua video này, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

  1. Xem video một lần mà không tạm dừng: Hãy xem toàn bộ đoạn clip để hiểu bối cảnh và cảm nhận ngữ điệu của nhân vật.
  2. Chia đoạn video thành các phần nhỏ: Chia video thành các đoạn ngắn khoảng 10-15 giây. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc luyện tập.
  3. Shadowing: Sử dụng phương pháp shadowspeak. Lặp lại từng câu ngay sau khi nhân vật nói. Hãy cố gắng bắt chước ngữ điệu và tốc độ nói của họ.
  4. Ghi âm lại giọng nói của bạn: Bạn có thể dùng phần mềm shadowing để ghi lại giọng nói của mình và so sánh nó với bản gốc để nhận diện các lỗi cần cải thiện.
  5. Luyện nghe nói qua video thường xuyên: Thực hành đều đặn sẽ giúp bạn tăng cường khả năng giao tiếp. Hãy thử lặp lại bài tập này hàng tuần để thấy sự tiến bộ vượt bậc!

Việc luyện nghe nói qua video như vậy không chỉ giúp bạn cải thiện từ vựng mà còn tăng cường khả năng phát âm và tự tin khi giao tiếp tiếng Anh.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna be · am going to be · gonna make
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to cower · have to be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm looking · we're changing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll never fail · I'll have

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →