Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TANGLED Clip - "Bad Horse" (2010) Disney

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

79 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Well, I hope you're here to apologize.
2
No, no, no!
3
Put me down!
4
Stop it!
5
No!
6
Let me go!
7
Get me!
8
Get me!
9
Whoa, whoa, whoa, whoa, whoa, whoa, easy, easy, slow down,
10
easy, easy, easy, that's it,
11
now sit, sit, what, now drop the boot, Drop it.
12
Aww.
13
You're such a good boy.
14
Yes, you are.
15
Are you all tired from chasing this bad man all over the place?
16
Excuse me?
17
Nobody appreciates you, do they? Do they?
18
Oh, come on.
19
He's a bad horse.
20
Oh, he's nothing but a big sweetheart.
21
Isn't that right, Maximus?
22
You've got to be kidding me
23
Look, today is kind of the biggest day of my life
24
And the thing is, I need you not to get him arrested
25
Just for 24 hours and then you can chase each other to your heart's content, okay?
26
And it's also my birthday
27
Just so you know
28
i could get used to a view like this yep i'm used to it guys i want a castle
29
ah the kingdom it is beautiful clapping dancing general merry -making not a care in the world
30
at least for most folks see that handsome fellow running for his life
31
that is me they just can't get my nose right and
32
that tower well in
33
that tower there lived a girl who was just waiting for her life to begin
34
we really hit it off how you doing
35
gentleman that i am i decided to help her i'm prepared to offer you a deal she could not resist me.
36
I didn't want to have to do this, but you leave me no choice.
37
Here comes the smolder.
38
You coming, Blondie?
39
And before we knew it, we began to uncover some secrets.
40
I have to know what they are.
41
I mean, this is serious stuff that just might turn this kingdom upside down.
42
Flynn?
43
Ryder!
44
Run!
45
Head down.
46
Head down.
47
Arms in.
48
Arms in.
49
Knees apart.
50
Knees apart.
51
Knees apart?
52
Look out!
53
Something brought you here.
54
Fate, destiny.
55
A horse.
56
Gossam, your finest table, please.
57
Who's that?
58
They don't like me.
59
Who's that?
60
Let's just assume for the moment that everyone in here doesn't like me.
61
Lynn!
62
Look out!
63
This is kind of an off day for me.
64
This doesn't normally happen.
65
Go.
66
Live your dream.
67
I will.
68
Your dream stinks.
69
I was talking to her.
70
They just can't get my nose right.
71
Ha -ha!
72
Ryder!
73
Enjoy prison!
74
I'll miss the sound of your laughter!
75
Ah.
76
Alone at la - Alright,
77
listen, I didn't want to have to do this, but you leave me no choice.
78
Here comes the smolder.
79
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “TANGLED Clip - "Bad Horse" (2010) Disney”. Video này có 79 câu và 439 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:13. Người nói nói chậm, khoảng 84 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
chase động từ/t͡ʃeɪs/đuổi, rượt
rider danh từ/ˈɹaɪ̯.dəː/người cưỡi ngựa, kị sĩ
castle danh từ/ˈkɑːsəl/lâu đài
fate danh từ/feɪt/số phận, số mạng
handsome tính từ/ˈhæn.səm/đẹp trai
resist động từ/ɹɪˈzɪst/chống cự
boot danh từ/but/giày ống, ủng
apologize động từ/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/xin lỗi
laughter danh từ/ˈlæftɚ/sự cười, tiếng cười
merry tính từ/ˈmɛ.ɹi/vui
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
stink động từ/stɪŋk/bốc mùi thối, bay mùi thối

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
look out động từcảnh giác, để ý

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You're such a good boy.
  • Nobody appreciates you, do they?
  • They just can't get my nose right.
  • I'll miss the sound of your laughter!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas just waiting · was talking
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe biggest · your finest
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to do · have to know

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ can't, didn't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: resist /ɹɪˈzɪst/, stink /stɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, gentleman /ˈd͡ʒɛn.təl.mən/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: handsome /ˈhæn.səm/, laughter /ˈlæftɚ/, clap /klæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knee, chase, rider.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →