Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A BUG'S LIFE Clip - "Princess Atta" (1998)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

118 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm not sure what you're doing.
Tôi không chắc bạn đang làm gì.
2
Oh no!
3
Oh no, oh no, oh no!
4
I'M LOST!
5
Where's the light?
6
It's just my leaf!
7
What do I do?
8
I'll be stuck here forever!
9
Do not panic!
10
Do not panic!
11
We are trained professionals!
12
Now stay calm, we are going around the leaf!
13
Around the leaf I don't think we can do
14
that oh nonsense this is nothing compared to the twig of
15
93 that's it that's it good you're doing great there you
16
go there you go watch my eyes don't look away
17
and here's the line again thank you thank you mr. soil good Good job, everybody!
18
Oh, my, there's quite a gap, Mr. Soyle.
19
Shouldn't we tell the queen?
20
I don't think we need to involve the queen in this.
21
She's got enough on her plate already.
22
Training her daughter...
23
Oh, yes, Princessetta.
24
The poor dear.
25
Oh, winds died down.
26
They'll be here soon.
27
Just be confident, dear.
28
You'll be fine.
29
Ah!
30
There's a gap!
31
There's a gap in the line!
32
What are we gonna do?
33
It's okay, Your Highness.
34
Gaps happen.
35
We just lost a few inches, that's all.
36
Oh, right.
37
Your Highness, I can't count when you hover like that.
38
Oh, of course.
39
I'm sorry.
40
Go ahead.
41
Guys, go shade someone else for a while.
42
Okay, Anna.
43
Now, what do we do?
44
Uh...
45
Oh, don't tell me.
46
I know it.
47
I know it.
48
What is it?
49
We relax.
50
Oh, right.
51
Oh, it'll be fine.
52
It's the same year after year.
53
They come, they eat, they leave.
54
That's our lot in life.
55
It's not a lot, but it's our life.
56
Isn't that right, A.V.?
57
Oh, you're such a cute little A.V.
58
It's Dot!
59
Yeah, yeah!
60
Hey, come back here!
61
Dot!
62
Yes, Mother?
63
What did I tell you about trying to fly?
64
Not until my wings grow in.
65
Right. But, Mom...
66
Dot, you're a young queen aunt, and your wings are too little to be...
67
I was talking to Mother.
68
You're not the queen yet, Adam.
69
Now, Dot, be nice to your sister.
70
It's not my fault she's so stressed out.
71
I know, I know.
72
I'm always acting like the sky is falling.
73
Look out!
74
Ah!
75
Mrs. Adam!
76
Mrs. Adam!
77
Mrs. Adam!
78
Out!
79
Stop it!
80
What do you think you're doing?
81
You could've killed somebody over here!
82
I'm sorry!
83
I'm sorry!
84
Oh, it's Flick.
85
I'm sorry, I'm sorry, I'm sorry, I'm sorry, I'm sorry.
86
Please forgive me, I'm sorry.
87
Ah, Princess Anna!
88
Flick, what are you doing?
89
Oh, oh, this!
90
This is my new idea for harvesting grain.
91
No more picking individual kernels.
92
You can just cut down the entire stock.
93
Flick, we don't have time for this.
94
Exactly!
95
We never have time to collect food for ourselves, because we spent all summer harvesting for the offering.
96
But my invention will speed up production.
97
Oh, another invention?
98
Yeah, and I've got something for you, too.
99
Since you're going to be queen soon, you could use this to oversee production.
100
Dr. Flora, if I may.
101
Ooh, this is all very nice.
102
Just an ordinary blade of grass and a bead of dew, right?
103
Flick, please.
104
Wrong!
105
It is in fact a telescope!
106
It's very clever, Flick.
107
Hello, Princess.
108
Why aren't you looking lovely this morning?
109
Not of course that you would need a telescope to see that.
110
Alright, listen!
111
The Princess doesn't have time for this.
112
You want to help us fill this thing?
113
Then get rid of that machine, get back in line, and pick brain like everybody else!
114
Like everybody else!
115
Please, Flick, just go.
116
I'm sorry, I was really just trying...
117
Trying to help.
118
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “A BUG'S LIFE Clip - "Princess Atta"”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Flick, queen, Dot, gap, Adam. Video này có 118 câu và 610 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 132 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
leaf danh từ/lif/lá
panic danh từ/ˈpænɪk/hốt hoảng
invention danh từ/ɪnˈvɛnʃən/phát minh, sáng chế
harvest danh từ/ˈhɑɹ.vəst/gặt, thu hoạch
telescope danh từ/ˈtɛl.əˌskoʊp/kính thiên văn, kính viễn vọng
compare động từ/kəmˈpɛɚ/so sánh, so
soil danh từ/sɔɪl/đất
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
collect động từ/ˈkɑlɪkt/thu thập, gom góp
forgive động từ/fɚˈɡɪv/tha thứ, tha
blade danh từ/bleɪd/lưỡi
grain danh từ/ɡɹeɪn/ngũ cốc
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
shade danh từ/ʃeɪd/bóng
twig danh từ/twɪɡ/cành, nhánh

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
look out động từcảnh giác, để ý

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Shouldn't we tell the queen?
  • What are we gonna do?
  • What did I tell you about trying to fly?
  • What do you think you're doing?
  • Why aren't you looking lovely this morning?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe stuck · are trained
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas talking · was really just trying
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're doing · are going · I'm always acting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · They'll be · You'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 37 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: invention /ɪnˈvɛnʃən/, shade /ʃeɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như leaf, panic, invention.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →