Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Tabitha Gets In Trouble After Standing Up To A Bully | Bewitched

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

70 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Class dismissed.
2
It's because you have to stay off the school.
3
You'd better let go of me.
4
What if I don't, huh?
5
What if I don't?
6
You'll see, you big bully.
7
Meanwhile, I wouldn't hurt a fly.
8
Maybe not, but you're going to love eating them, you...
9
You big bully frog. And don't forget that...
10
Tabitha, you're the first frog freak I've ever met, so I'm not just sure how to deal with you.
11
But let's begin by putting the frog back in the terrarium.
12
But this frog isn't the frog you think it is.
13
Tabitha, the terrarium.
14
You heard me, Tabitha.
15
Put that frog back where it belongs.
16
But honest, this frog isn't really a frog.
17
A frog isn't really a frog.
18
I mean, he's a frog, but he really isn't.
19
Stop this nonsense and put that frog back.
20
Yes, ma'am.
21
Tabitha, I realize this hasn't been a very good first day for you.
22
But I'm perfectly aware that it isn't entirely your fault.
23
Tabitha, will you look at me when I'm speaking to you?
24
I'm sorry.
25
You're the product of an overprotective mother.
26
And I just wish...
27
Never mind.
28
My mommy's gonna wonder where I am.
29
I'd better run.
30
Goodbye.
31
I must say I admire your cool.
32
It's only a five-minute walk from our house to school, which let out 15 minutes ago.
33
Darren, you're being overly concerned.
34
As a matter of fact, here comes Tabitha now.
35
How do you know?
36
How does she know?
37
Oh, boy.
38
I'm really wigging out.
39
Hi, honey.
40
Hi, Daddy.
41
Oh, hi, honey.
42
How was school?
43
Oh, it's still there.
44
You see, I told you there was nothing to be worried about.
45
Well, I'd better get back to work.
46
Mommy, can I go play outside?
47
Oh, sure.
48
You want a snack, some milk and cookies?
49
Yes, thank you.
50
In a minute.
51
I'm trying to change you back.
52
Tabitha, where did you get that frog?
53
Mommy, you'll never guess what happened.
54
Is that frog who I think he is?
55
You're smart, Mommy.
56
You only needed one guess.
57
It's Charlton.
58
I thought you said you were gonna try and control yourself.
59
I tried and tried, honest.
60
But Charlton grabbed me after class, and he kept twisting my arm and hurting me.
61
So what could I do?
62
You could have punched him in the nose or kicked him in the shins.
63
Anything would have been more ladylike.
64
The trouble is I can't change him back.
65
What are we going to do?
66
Well, the first thing we're going to do is not panic.
67
The second thing we're going to do is call Charlton's mother.
68
She's probably worried sick.
69
Come on.
70
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Tabitha Gets In Trouble After Standing Up To A Bully”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: frog, Tabitha, Mommy. Video này có 70 câu và 445 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:12. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 12 trong 70 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
bully danh từ/ˈbʊli/đầu gấu
punch danh từ/pʌnt͡ʃ/cú đấm
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
panic danh từ/ˈpænɪk/hốt hoảng
twist động từ/twɪst/vặn, xoắn
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
admire động từ/ədˈmaɪɹ/khâm phục
dismiss động từ/dɪsˈmɪs/đuổi, thải hồi
shin danh từ/ʃɪn/ống quyển, ống khuyển
wig danh từ/wɪɡ/tóc giả

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What if I don't?
  • Tabitha, will you look at me when I'm speaking to you?
  • Mommy, can I go play outside?
  • You want a snack, some milk and cookies?
  • Tabitha, where did you get that frog?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've ever met · hasn't been
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove eating · kept twisting
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõyou're going to love · gonna wonder · gonna try
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm speaking · you're being · I'm really wigging

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 32 dạng rút gọn, ví dụ I'm, isn't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: terrarium /təˈɹɛɹ.i.əm/, overprotective /ˌoʊvɚpɹəˈtɛktɪv/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: punch /pʌnt͡ʃ/, twist /twɪst/, nonsense /ˈnɒn.səns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: panic /ˈpænɪk/, snack /snæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: punch /pʌnt͡ʃ/, panic /ˈpænɪk/, twist /twɪst/, nonsense /ˈnɒn.səns/, snack /snæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như honey, bully, punch.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →