Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Frank Sinatra - That's Life (Audio)

Đang tạo bài học...
1
That's life
2
When I'm back on top, back on top in June I said that's life,
3
that's life And as funny as it may seem Some people get their kicks,
4
stomping on a dream But I don't let it,
5
let it get me down Cause this fine old world,
6
it keeps spinning around I've been a puppet, a pauper, a pirate, a poet A pawn
7
and a king I've been up and down and over and out
8
And I know one thing Each time I find myself Flat on my face I pick myself up
9
and get back in the race That's life, that's life I tell you,
10
I can't deny it I thought of quitting,
11
baby But my heart just ain't gonna buy it And if I didn't think it was worth one single try
12
I'd jump right on a big bird And then I'd fly I've been a puppet,
13
a pauper, a pirate, a poet A pawn
14
and a king I've been up and down and over and out
15
And I know one thing Each time I find myself laying flat on my face I just pick myself up
16
and get back in the race That's life,
17
that's life And I can't deny it, many times I thought of cutting out,
18
but my heart won't buy it But if there's nothing shaking come this year July
19
I'm gonna roll myself up in a big ball And I
20
My, my

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 20 câu và 241 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:48. Người nói nói chậm, khoảng 86 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • deny /dəˈnaɪ/ (động từ) — chối, chối bỏ. To disallow or reject.
  • poet /ˈpoʊ.ət/ (danh từ) — thi sĩ, nhà thơ. A person who writes poems.
  • pirate /ˈpaɪɹət/ (danh từ) — cướp biển, hải tặc. A criminal who plunders at sea; commonly attacking merchant vessels, though often pillaging port towns.
  • puppet /ˈpʌpɪt/ (danh từ) — con rối. Any small model of a person or animal able to be moved by strings or rods, or in the form of a glove.
  • pawn /ˈpɔːn/ (danh từ) — tốt, chốt. The most numerous chess piece, or a similar piece in a similar game. In chess, each side starts with eight; moves are only forward, and attacks are only…
  • spin /spɪn/ (động từ) — quay. To rotate, revolve, gyrate (usually quickly); to partially or completely rotate to face another direction.
  • shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
  • jump /d͡ʒʌmp/ (động từ) — nhảy. To propel oneself rapidly upward, downward and/or in any horizontal direction such that momentum causes the body to become airborne.
  • bird /ˈbɜːd/ (danh từ) — chim. An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ I've, can't, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như deny, poet, pirate.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna buy · gonna roll

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →