Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FUN FOR FLYERS 4TH - UNIT 17E - PAGE 39

Đang tạo bài học...
1
17e.
2
A day's work.
3
Listen and look.
4
There is one example.
5
Where did Sarah take each thing?
6
What's the matter, Aunt Sarah?
7
I'm a bit tired, that's all.
8
There was something wrong with one of my computer programs this morning, and I couldn't send any emails.
9
I had to take a letter to an office instead because it was important.
10
It was on the top floor of a skyscraper.
11
The view was amazing.
12
Well, the view sounds good.
13
Can you see the letter B?
14
Now you listen and write a letter in each box.
15
You know the prize I won on Saturday?
16
You mean that silly teddy bear?
17
It's huge!
18
I know.
19
I took it back to the fun fair after my busy day at work.
20
Why?
21
Its fur wasn't very clean.
22
They gave me another one.
23
I'll give it to your cousin, I think.
24
Oh, I saw Helen at lunchtime as well.
25
I like her.
26
She's really cool.
27
She is, isn't she?
28
I needed to give her back her scarf.
29
The one she left in the car park last Sunday.
30
That's right.
31
I took it to the new cafe in High Street.
32
We had some delicious apple pie and ice cream there.
33
Wow!
34
And I gave someone my umbrella today.
35
Why?
36
Well, I saw lots of people at the bookshop, the one next to the castle, because Matt Eagle was there.
37
The pop star?
38
Amazing!
39
Why was he there?
40
He was just doing some shopping.
41
I wanted to ask him some questions, but he was too busy to talk to me.
42
Then it started to rain, so I gave it to him.
43
I wanted to come home after that, but I couldn't.
44
Why not, Aunt Sarah?
45
Because I had to take a map to a hotel first.
46
I met an inventor there yesterday.
47
He was really nice, and he needed one.
48
He doesn't like using his phone for that.
49
Oh!
50
I found one in the supermarket on the corner.
51
He was really pleased when I gave it to him.
52
So, did you do any writing for the newspaper today?
53
Yes, and I took some good photos earlier in the day.
54
I used a new tablet to take those.
55
I borrowed it from someone at work.
56
Great!
57
Where did you go to take the pictures?
58
To the castle.
59
A group of actors are making a film there.
60
I asked them lots of questions because so many people are interested in the story.
61
Yes, it was a busy day.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “FUN FOR FLYERS 4TH - UNIT 17E - PAGE 39”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: gave, Sarah, busy, letter. Video này có 61 câu và 418 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:20. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 13 trong 61 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
castle danh từ/ˈkɑːsəl/lâu đài
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
tablet danh từ/ˈtæblət/phiến
borrow động từ/ˈbɑɹ.oʊ/mượn, vay
umbrella danh từ/ʌmˈbɹɛl.ə/dù, ô
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
bookshop danh từhiệu sách, nhà sách
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê
skyscraper danh từ/ˈskaɪˌskɹeɪpɚ/nhà chọc trời

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm a bit tired, that's all.
  • You mean that silly teddy bear?
  • I'll give it to your cousin, I think.
  • Where did you go to take the pictures?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ couldn't, doesn't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tablet /ˈtæblət/, café /ˌkæˈfeɪ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, tablet /ˈtæblət/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, scarf /skɑːf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như castle, cousin, silly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →