Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Incoterms 2020 Explained [Complete Guide]
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Incoterms 2020 Explained”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: incoterm, seller, buyer, responsible, risk. Video này có 119 câu và 1598 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:06. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cellar danh từ | /ˈsɛləɹ/ | hầm chứa, hầm rượu |
| buyer danh từ | /ˈbaɪ.əɹ/ | người mua, khách mua |
| destination danh từ | /dɛstɪˈneɪʃən/ | điểm đến, đích |
| carriage danh từ | /ˈkæɹɪd͡ʒ/ | xe ngựa, xe tải |
| import danh từ | /ˈɪm.pɔɹt/ | nhập khẩu |
| vessel danh từ | /ˈvɛsəl/ | thuyền lớn, tàu thuỷ |
| chart danh từ | /t͡ʃɑɹt/ | biểu đồ, đồ biểu |
| select động từ | /sɪˈlɛkt/ | lựa |
| obtain động từ | /əbˈteɪn/ | đạt được, thu được |
| requirement danh từ | /ɹɪˈkwaɪɹmənt/ | yêu cầu |
| cargo danh từ | /ˈkɑɹɡoʊ/ | hàng hóa, hàng hoá |
| procedure danh từ | /pɹəˈsiː.d͡ʒə/ | phương pháp |
| collect động từ | /ˈkɑlɪkt/ | thu thập, gom góp |
| warehouse danh từ | /ˈwɛə(ɹ)haʊs/ | kho hàng, kho |
| obligation danh từ | /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/ | nghĩa vụ |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are referred · were developed · are covered |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have created · have been delivered · has not insured |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | displays which are · EXW, which means · FCA, which means |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, isn't, we'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, obligation /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/, associate /əˈsoʊʃi.ət/, shipment /ˈʃɪpmənt/, insure /ɪnˈʃʊɚ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, universal /ˌjunəˈvɜɹs(ə)l/, associate /əˈsoʊʃi.ət/, liability /laɪəˈbɪlɪti/, mandatory /ˈmæn.dəˌtɔɹ.i/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: import /ˈɪm.pɔɹt/, export /ˈɛks.pɔɹt/, chart /t͡ʃɑɹt/, select /sɪˈlɛkt/, requirement /ɹɪˈkwaɪɹmənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: carriage /ˈkæɹɪd͡ʒ/, chart /t͡ʃɑɹt/, procedure /pɹəˈsiː.d͡ʒə/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, discharge /dɪsˈtʃɑɹdʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: carriage /ˈkæɹɪd͡ʒ/, carrier /ˈkæɹi.ɚ/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, transit /ˈtɹæn.zɪt/, mandatory /ˈmæn.dəˌtɔɹ.i/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cellar, buyer, destination.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.







![Intro To TTrades Fractal Model [Indicator & Settings]](https://img.youtube.com/vi/CqMIh-Vvhbg/mqdefault.jpg)




