Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Jack Nicholson flirts with Jennifer Lawrence (with Subtitles)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

41 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You looked completely shell-shocked when your name was announced.
2
And the Oscar goes to...
3
Jennifer Lawrence.
4
So, that line is labeled.
5
Well, yeah.
6
I feel like I can't even remember.
7
That's just kind of an insane moment. And...
8
It was just really exciting.
9
It was just really just shocking.
10
I think I was just...
11
That's the first time I think I've ever felt like actual shock.
12
We can see it.
13
Oh, you got a fan here.
14
I would just tell you the question.
15
No politics, George?
16
No?
17
If you want to talk politics, we can.
18
Uh, thank you.
19
Yeah, you're being really rude.
20
Good to see you.
21
I enjoyed the night out of my love to you.
22
Oh my god, thank you.
23
I loved all your movies.
24
Oh, really?
25
Do I look like a new girl?
26
Oh, really?
27
Do I look like a new girl?
28
I thought about it.
29
Oh my god. Is he still here?
30
I'll be waiting.
31
Oh my god.
32
I need a rear view mirror.
33
I was going to ask you what are you going to remember about tonight.
34
I think it is.
35
Had you met him before?
36
No. Hi.
37
I love Jennifer Grater, she's really nice.
38
Hi.
39
Hi.
40
Yeah, this is my life now.
41
Hey Jack, hey Jennifer, how are you?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 41 câu và 216 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:31. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shock danh từ/ʃɔk/choáng, ngạc nhiên
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
label danh từ/ˈleɪ.bəl/nhãn
insane tính từ/ɪnˈseɪn/điên, cuồng
shell danh từ/ʃɛl/vỏ
announce động từ/əˈnaʊn(t)s/thông báo
politics danh từ/ˈpɑ.lɪ.tɪks/chính trị
completely trạng từ/kəmˈpliːtli/hoàn toàn
actual tính từ/ˈækʃuəl/thật, thật sự

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'll, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shock /ʃɔk/, shell /ʃɛl/, actual /ˈækʃuəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shock, mirror, label.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →