Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lessons of Worth with Viola Davis

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You're worth it.
2
Three words we have all heard at least a thousand times, right?
3
You're worth it.
4
But do you really understand what that means?
5
It's a beautiful reminder to us all that we have worth.
6
You have reason and rarity.
7
There is value in each and every one of us, including you.
8
that is precious even on the days you might not feel it.
9
You never depreciate in value.
10
Those words are there to remind you.
11
So to all those watching who feel like that or have ever felt like that, focus on what I'm about to say and repeat after me.
12
I'm worth it.
13
Okay?
14
Maybe that felt great or perhaps that felt weird.
15
Let's go again.
16
First, take a deep breath and let it out.
17
Forget the naysayers and silence the critics, even if the harshest words are the ones you say to yourself.
18
Do not doubt yourself and this time speak it louder, really loud.
19
I'm worth it.
20
And the next time you hesitate before going after something want, the next time you blush and brush off a compliment, the next time you doubt your place in the world,
21
in the workplace, in your home or in your own skin, say these words to yourself, I'm worth it.
22
And I know you will always say it like you mean it.
23
I'm worth it.
24
because you are and always will be.
25
Got that?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 25 câu và 237 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
workplace danh từ/ˈwɝkˌpleɪs/sở, sở làm
critic danh từ/ˈkɹɪt.ɪk/nhà phê bình
compliment danh từ/ˈkɑmpləmənt/lời khen
hesitate động từ/ˈhɛz.ə.teɪt/chần chừ, do dự

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: brush /bɹʌʃ/, harsh /ˈhɑɹʃ/, blush /ˈblʌʃ/, depreciate /dəˈpriʃiˌeɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như silence, remind, breathe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →