Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Louis Forces Mike to Take a Drug Test | Suits

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

60 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Mike?
2
Where are you going?
3
My cubicle.
4
No, you're not.
5
It's peanut cup time.
6
I'm sorry, what?
7
Drug test, follow me.
8
Yes.
9
I'm just gonna put my stuff back now.
10
I think they're a common man.
11
Amen.
12
Hello, hello.
13
Oh, by the way, my cousin.. was your year at Harvard, and I asked him if he knew you.
14
It's so funny.
15
He didn't.
16
What's his name?
17
Mitch Sandberg.
18
Yeah, they'll know him.
19
- You should know.
20
- Okay.
21
It's a big school.
22
Not really.
23
We get 7 ,000 applications a year.
24
You think you can just walk in and take a tour?
25
Oh!
26
Mitchell, with the slicked back hair, Graduated seventh in the class.
27
Sure.
28
Yeah.
29
I remember him.
30
Time to face the music.
31
- So take a picture.
32
No, that's just a quiet point.
33
Yeah, what's up?
34
I gotta get to the Kendrick filing.
35
Where the hell is Mike?
36
I don't know.
37
Leave the cup on the counter.
38
You'll have to leave that out here.
39
Why?
40
If you take it in there with you, I have to check to make sure you don't have another urine cell.
41
No, no, no. Thank you.
42
Yeah.
43
- No. - Thank you.
44
I'm going to go.
45
- Okay.
46
- I'm going to go. Where you been?
47
Hi, um...
48
Getting drug tested.
49
Actually.
50
The depositions this afternoon.
51
Before they get here, I want you to grill this woman about her background for anything that might use against her.
52
You got it?
53
Got it.
54
Make her tell you everything.
55
Everything.
56
Everything.
57
Everything.
58
Okay.
59
Okay.
60
you Thank you you -

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Louis Forces Mike to Take a Drug Test”. Video này có 60 câu và 254 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:10. Người nói nói chậm, khoảng 80 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 60 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
seventh tính từ/ˈsɛvənθ/thứ bảy
amen/(ˌ)ɑːˈmɛn/a men
peanut danh từ/ˈpiˌnʌt/đậu phộng, đậu phụng
grill danh từ/ɡɹɪl/lưới
urine danh từ/ˈjʊɹɪn/nước tiểu, nước đái
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
counter danh từ/ˈkaʊn.tɚ/mạch đếm, công-tơ
drug danh từ/ˈdɹʌɡ/ma túy
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
tour danh từ/tɔː(ɹ)/du lịch, lữ hành
application danh từ/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/áp dụng, ứng dụng
background danh từ/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/cơ sở, nền
file danh từ/faɪl/tập tin
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where are you going?
  • I'm just gonna put my stuff back now.
  • I think they're a common man.
  • You think you can just walk in and take a tour?
  • You'll have to leave that out here.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna put · I'm going to go
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánthey'll know · You'll have
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to leave · have to check

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: deposition /ˌdɛp.əˈzɪʃ.ən/, application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: deposition /ˌdɛp.əˈzɪʃ.ən/, application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: seventh /ˈsɛvənθ/, background /ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/, background /ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: seventh /ˈsɛvənθ/, peanut /ˈpiˌnʌt/, slick /slɪk/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/, drug /ˈdɹʌɡ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cousin, seventh, amen.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →