Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mike is gone, Harvey | Suits

Đang tạo bài học...
1
I know you're there.
2
You need anything?
3
No. The IPO's wrapped up.
4
We go public Monday morning.
5
I wasn't talking about the IPO.
6
I was talking about how you're feeling about Mike.
7
I know.
8
Okay.
9
Good night, Harvey.
10
I'm gonna tell Scotty. About Mike? Are you crazy?
11
You can't have it both ways, Donna.
12
You can't tell me to open up and then keep my secrets.
13
You spent more than a year covering it up.
14
You tried to get him to commit another crime to cover it up, and now you're...
15
You said I should tell her what's really bothering me.
16
I meant your feelings.
17
I didn't mean confess to a felon.
18
These are my goddamn feelings.
19
Donna, I did something when I hired him.
20
It's caused all of this.
21
I can't tell her, and it's driving me crazy!
22
Okay.
23
Look, Mike is gone, Harvey.
24
I hate that he's gone, but the jeopardy's gone, too.
25
It's done.
26
And now you want to turn around and tell someone who...
27
Someone who what?
28
Nothing.
29
No, You better finish that sentence.
30
Someone who's pissed at you, Harvey.
31
Someone who keeps finding a reason to be pissed at you, and it's not the third time, and it's not the fifth time, and it's not the last time.
32
I thought you were trying to help my relationship, not shit on it.
33
Okay, you want to yell at me?
34
Fine.
35
Because I know you're not mad at me.
36
And I know you're only telling me this stupid idea this stupid idea
37
because you want me to tell you what you already know.
38
You can't, Harvey.
39
It's good that you want to, but you can't.
40
Can I have a minute?
41
congratulate me
42
officially a member of the New York bar you went to Lola I made a mistake I want to stay

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Mike is gone, Harvey”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Harvey, Mike, feeling, gone. Video này có 42 câu và 305 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 120 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hire động từ/ˈhaɪɹ/thuê, mướn
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
yell động từ/jɛl/la hét
confess động từ/kənˈfɛs/thú nhận
congratulate động từ/kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/chúc mừng
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
stupid tính từ/ˈstjuːpɪd/ngu, ngu ngốc
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
secret danh từ/ˈsiː.kɹɪt/bí mật, điều bí mật
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành
crime danh từ/kɹaɪm/tội ác, tội phạm
fifth tính từ/fɪfθ/thứ năm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
open up động từmở

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I didn't mean confess to a felon.
  • I can't tell her, and it's driving me crazy!
  • Because I know you're not mad at me.
  • It's good that you want to, but you can't.
  • Can I have a minute?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ can't, you're, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: bother /ˈbɑðɚ/, fifth /fɪfθ/
  • Âm “sh” và “zh”: officially /əˈfɪʃ.(ə.)li/, finish /ˈfɪnɪʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/, officially /əˈfɪʃ.(ə.)li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sentence /ˈsɛn.təns/, fifth /fɪfθ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: commit /kəˈmɪt/, wrap /ɹæp/, confess /kənˈfɛs/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/, mistake /mɪˈsteɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hire, bother, wrap.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →