Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Howard's Very Last Speech | Plan And Execution | Better Call Saul

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

104 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
So this, this is for you.
Vậy cái này, cái này là dành cho bạn.
2
You earned it.
Bạn xứng đáng có được nó.
3
You won.
Bạn đã thắng.
4
Won?
Thắng rồi?
5
I said, what did I win?
Tôi đã nói, tôi thắng được gì vậy?
6
I get it.
Tôi hiểu rồi.
7
Of course, you both have to play it this way.
Tất nhiên rồi, hai bạn đều phải chơi theo cách này.
8
You're both so very good at it.
Cả hai bạn đều rất giỏi việc đó.
9
It's late, Howard.
Trễ rồi, Howard.
10
Do you want to tell us what this is about?
Bạn có muốn nói cho chúng tôi biết chuyện này là về cái gì không?
11
I was wondering that, too.
Tôi cũng đang thắc mắc về điều đó.
12
What it's all about.
Tất cả là về cái gì.
13
I mean, what do you tell yourselves?
Ý tôi là, các bạn tự nhủ với mình điều gì vậy?
14
What justification makes it okay?
Lý do nào khiến điều đó trở nên hợp lý?
15
Howard's such an asshole, he deserves it.
Howard thật là một tên khốn, hắn đáng bị thế vậy.
16
We're good. So?
Chúng tôi ổn rồi. Vậy thì sao?
17
What is it?
Đó là gì vậy?
18
I sided with Chuck too often?
Tôi đã đứng về phía Chuck quá nhiều lần sao?
19
I took away your office, put you in doc review.
Tôi đã lấy đi văn phòng của bạn và chuyển bạn sang bộ phận xem xét tài liệu.
20
All of the above.
Tất cả các lựa chọn trên.
21
Howard's daddy helped him get to the top, but you both had to struggle.
Bố của Howard đã giúp anh ta lên đến đỉnh cao, còn hai người các bạn thì phải vật lộn vất vả.
22
Howie has so much, and we have so little.
Howie có rất nhiều thứ, còn chúng ta thì lại có quá ít.
23
Let's take him down a peg or two.
Chúng ta hãy làm cho hắn bớt vênh váo đi.
24
What allows you to do this to me?
25
Because this isn't just a prank.
26
No. This goes beyond throwing bowling balls on my car.
27
This took planning, coordination.
28
I mean, how many weeks?
29
Or was it months?
30
It couldn't have been easy. So tell me, why?
31
Why go through this elaborate plot just to burn me to the ground?
32
Burn you to the ground?
33
Howard, come on.
34
You'll be fine.
35
You always land on your feet.
36
Oh, yeah, sure.
37
The Sandpiper settlement, HHM's share, will be substantial, absolutely.
38
Even though I humiliated myself.
39
And my clients and peers will whisper that Howard Hamlin's a drug addict.
40
You're right.
41
I've worked my way through worse.
42
Debt.
43
Depression.
44
My marriage falling apart.
45
Oh, yeah.
46
Been sleeping in the guest house for the better part of a year.
47
Uh, just one more thing good old Howard has to work through.
48
But yes, I will land on my feet.
49
I will be okay. But you?
50
Far from it.
51
You, too.
52
You, too, are soulless.
53
Jimmy, you can't help yourself.
54
Chuck knew it.
55
You were born that way.
56
But you, one of the smartest and most promising human beings I've ever known.
57
And this is the life you choose.
58
All right, you're too tight to drive.
59
I'm calling you.
60
Oh, good phony compassion.
61
No, very, very believable, but I'm far from done.
62
Oh, no, no, no. You are done.
63
Howard, sorry, but you need to stop this now, and you need to go home.
64
You're perfect for each other.
65
You have a piece missing.
66
I...
67
I thought you did it for the money, but now it's.. it's so clear.
68
Screw the money.
69
You did it for fun.
70
You get off on it.
71
You're like Leopold and Loeb, two sociopaths.
72
All right, that's enough.
73
You know it's true.
74
You just have the guts to admit it.
75
Great.
76
Now you need to go.
77
I'm gonna make it clear to everyone, because I'm gonna dedicate my life to making sure that everybody knows the truth.
78
Believe it.
79
You can't hide who you really are forever.
80
How?
81
Howard?
82
Howard.
83
Howard, you need to leave. Who are you?
84
Me?
85
Nobody.
86
I just need to talk to my lawyers.
87
Oh, is that right?
88
You want some advice?
89
Find better lawyers.
90
Howard, please just.. just turn around.
91
No, no, no, no, no. Take your time.
92
What's this about?
93
Please...
94
Please, please just tell us what you want.
95
Like I said, to talk.
96
I, uh...
97
I think I'm in the middle of something.
98
There's really no need to...
99
Shit!
100
Oh, my God!
101
No!
102
No, no!
103
Okay.
104
Let's talk.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tình Huống

Trong video này, chúng ta được chứng kiến một cuộc đối thoại căng thẳng giữa các nhân vật, nơi mà những mâu thuẫn và cảm xúc được thể hiện rõ ràng. Khi Howard cảm thấy bị tổn thương và bị châm chọc bởi những người xung quanh, chúng ta nhận thấy rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng. Tình huống này phản ánh những vấn đề trong công việc, mối quan hệ xã hội và những thử thách mà mọi người phải đối mặt, đặc biệt là trong môi trường cạnh tranh. Đây là một ví dụ thực tế cho việc học tiếng Anh, nơi mà việc diễn đạt cảm xúc và ý kiến có thể tạo ra sự kết nối hay làm gia tăng xung đột.

Cụm Từ và Cách Diễn Đạt Hữu Ích

  • Take him down a peg or two - Hạ thấp ai đó xuống một chút.
  • Burn me to the ground - Đốt cháy tôi đến mức không còn gì.
  • Land on your feet - Đứng vững sau khó khăn.
  • Go through this elaborate plot - Thực hiện một kế hoạch phức tạp.
  • Whisper that someone is a drug addict - Xì xào rằng ai đó là người nghiện.

Thử Thách Shadowing Của Bạn

Bây giờ, hãy thử một bài thực hành nhỏ để cải thiện khả năng phát âm và luyện nói tiếng Anh của bạn. Chọn một câu trong đoạn đối thoại mà bạn cảm thấy ấn tượng nhất. Nhắc lại câu đó theo cách mà nhân vật đã nói, chú ý đến intonation và nhịp điệu trong câu. Hãy ghi âm lại giọng nói của bạn và so sánh với video. Đây là một phương pháp shadowing tiếng anh rất hiệu quả giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn và tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy thực hiện thử thách này mỗi ngày để nâng cao khả năng nói của bạn nhé!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've worked · I've ever known
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere born · are done

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →