Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ‘Nevertheless’ vs ‘However’ | English Grammar Explained | Episode 39
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “‘Nevertheless’ vs ‘However’”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: nevertheless, Basil, pantry, cork, pierced. Video này có 93 câu và 612 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:01. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 67% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nevertheless trạng từ | /ˌnɛvɚðəˈlɛs/ | tuy nhiên, tuy vậy |
| cork danh từ | /kɔɹk/ | nút |
| poison danh từ | /ˈpɔɪ.zən/ | chất độc, thuốc độc |
| cloth danh từ | /klɒθ/ | vải, vải vóc |
| knot danh từ | /nɑt/ | nút, nơ |
| innocent tính từ | /ˈɪnəsənt/ | trong sạch |
| merely trạng từ | /ˈmɪəli/ | chỉ, đơn thuần |
| motive danh từ | /ˈmoʊtɪv/ | động cơ |
| threaten động từ | /ˈθɹɛt.n̩/ | doạ |
| consistent tính từ | /kənˈsɪs.tənt/ | phù hợp, thích hợp |
| silence danh từ | /ˈsaɪ̯ləns/ | sự yên lặng |
| select động từ | /sɪˈlɛkt/ | lựa |
| helpful tính từ | /ˈhɛlp.fl̩/ | hay giúp đỡ |
| dust danh từ | /dʌst/ | bụi |
| discover động từ | /dɪˈskʌvə/ | phát hiện, phát kiến |
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: nevertheless /ˌnɛvɚðəˈlɛs/, cloth /klɒθ/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/, throat /ˈθɹoʊt/
- Âm “sh” và “zh”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, patience /ˈpeɪ̯.ʃəns/, publish /ˈpʌblɪʃ/, qualification /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/, concierge /ˌkɑnsiˈɛɹʒ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: nevertheless /ˌnɛvɚðəˈlɛs/, qualification /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/, chronology /kɹəˈnɑl.ə.d͡ʒi/, circumstantial /səɹ.kəmˈstænʃəl/, inconvenient /ˌɪn.kənˈviːni.ənt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: cork /kɔɹk/, mild /ˈmaɪld/, pierce /pɪɹs/, innocent /ˈɪnəsənt/, consistent /kənˈsɪs.tənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: concierge /ˌkɑnsiˈɛɹʒ/, chronology /kɹəˈnɑl.ə.d͡ʒi/, mischief /ˈmɪsˌt͡ʃiːf/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, wrap /ɹæp/, manor /ˈmænəɹ/, pantry /ˈpæntɹi/, absolve /æbˈzɑlv/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như nevertheless, cork, poison.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.










