Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: One And Only

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You've been on my mind I grow thunder every day
2
Losing myself in time
3
Just thinking of your face God only love
4
Why it's taken me so long to let my doubts go
5
You're the only one that I want I don't know why I'm scared I've been here before
6
Every feeling, every word I've imagined it all
7
You'll never know if you'd never try to forgive your past
8
and simply be mine I dare you to let me be your one and only
9
Promise I'm worthy to hold in your arms
10
So come on and give me the chance
11
To prove I'm the one who can
12
Walk that mile until the end starts
13
If I've been on your mind, you hang on every word I say
14
Lose yourself in time, at the mention of my name
15
Will I ever know how it feels to hold you close
16
And have you tell me whichever road I choose you go I don't know why I'm scared,
17
cause I've been here before
18
Every feeling, every word, I've imagined it all
19
You'll never know if you never tried to forgive your past and simply be mine
20
I dare you to let me be your,
21
your one and only I promise I'm worthy to hold in your arms
22
So come on and give me the chance
23
To prove I'm the one who can
24
Walk that mile until the end starts
25
I know it ain't easy
26
Giving up your heart, I know it ain't easy
27
Giving up your heart, nobody's perfect I know it ain't easy,
28
trust me I'm giving up your heart
29
Nobody's hungry, it ain't easy
30
Trust me, I'm giving up your heart I know it ain't easy
31
Giving up your heart
32
Nobody's hungry, it ain't easy
33
Trust me, I'm giving up your heart
34
So I dare you to let me be yours
35
You're one and only I promise I'm worthy
36
To hold in your arms
37
So come on and give me the chance
38
To prove that I'm the one who can
39
Walk that mile
40
Until the end
41
Come on and give me the chance
42
To prove I'm the one who can
43
Walk that mile
44
Until the end of this

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “One And Only”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: giving, mile, prove, walk, hold. Video này có 44 câu và 367 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:29. Người nói nói chậm, khoảng 67 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dare động từ/dɛ(ə)ɹ/dám
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
forgive động từ/fɚˈɡɪv/tha thứ, tha
thunder danh từ/ˈθʌndɚ/sấm
mile danh từ/maɪ̯l/dặm
proof danh từ/pɹuf/bằng chứng
arm danh từ/ɑɹm/cánh tay, tay
promise danh từ/ˈpɹɑmɪs/lời hứa
imagine động từ/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/tưởng tượng
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
doubt danh từ/daʊt/(sự, điều, mối) nghi ngờ
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
mention động từ/ˈmɛnʃən/đề cập

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiYou've been · I've been · I've imagined
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtone who can

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 31 dạng rút gọn, ví dụ I'm, ain't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: worthy /ˈwɝ.ði/, thunder /ˈθʌndɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: arm /ɑɹm/, yours /jɔɹz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: whichever /wɪt͡ʃˈɛvɚ/, imagine /ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/, choose /t͡ʃuːz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: forgive /fɚˈɡɪv/, proof /pɹuf/, promise /ˈpɹɑmɪs/, choose /t͡ʃuːz/, doubt /daʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dare, hungry, forgive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →