Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Oprah Winfrey - Who am I ? (with subtitles)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Oprah Winfrey - Who am I ?”. Video này có 146 câu và 1583 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| significance danh từ | /sɪɡˈnɪfɪkəns/ | ý nghĩa |
| unforgettable tính từ | /ˌʌnfə(ɹ)ˈɡɛtəbəl/ | không thể quên |
| gallon danh từ | /ˈɡælən/ | galông, ga-lông |
| surround động từ | /səˈɹaʊnd/ | bao vây |
| doctorate danh từ | /ˈdɑk.tɚ.ət/ | tiến sĩ |
| fearful tính từ | /ˈfɪəfəl/ | đáng sợ |
| entrepreneur danh từ | /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/ | chủ doanh nghiệp |
| occupation danh từ | /ˌɑkjʊˈpeɪʃən/ | nghề, nghề nghiệp |
| ancestor danh từ | /ˈæn.sɛs.tɚ/ | tổ tiên |
| housewife danh từ | /ˈhaʊs.waɪf/ | bà nội trợ |
| napkin danh từ | /ˈnæpˌkɪn/ | khăn ăn |
| pharmacist danh từ | /ˈfɑɹməsɪst/ | dược sĩ, dược sư |
| greatness danh từ | /ˈɡɹeɪtnəs/ | sự to lớn |
| fade động từ | /feɪd/ | nhòa |
| employ động từ | /ɪmˈplɔɪ/ | dùng, mướn |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go back động từ | trở lại |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Being able to answer this question, who am I?
- Am I a business woman?
- I'm more than a business woman.
- Am I an entrepreneur?
- I'm asking the bigger question of who am I?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | that which is · people who are · people who do |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is born · being known · are not accustomed |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've stood · has created |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 45 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: occupation /ˌɑkjʊˈpeɪʃən/, exponentially /ɛkspə(ʊ)ˈnɛnʃəli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: significance /sɪɡˈnɪfɪkəns/, unforgettable /ˌʌnfə(ɹ)ˈɡɛtəbəl/, entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/, occupation /ˌɑkjʊˈpeɪʃən/, exponentially /ɛkspə(ʊ)ˈnɛnʃəli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: significance /sɪɡˈnɪfɪkəns/, surround /səˈɹaʊnd/, excellence /ˈɛksələns/, pharmacist /ˈfɑɹməsɪst/, accustomed /əˈkʌs.təmd/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gallon /ˈɡælən/, paradigm /ˈpæɹ.ə.daɪm/, ancestor /ˈæn.sɛs.tɚ/, baffle /ˈbæf(ə)l/, napkin /ˈnæpˌkɪn/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: significance /sɪɡˈnɪfɪkəns/, surround /səˈɹaʊnd/, doctorate /ˈdɑk.tɚ.ət/, excellence /ˈɛksələns/, bless /blɛs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như significance, unforgettable, gallon.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












