Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pourquoi je n’aime plus ce que j’aimais ?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Pourquoi je n’aime plus ce que j’aimais ?”. Video này có 329 câu và 5146 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 23:16. Người nói nói nhanh, khoảng 221 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| notion danh từ | /ˈnoʊʃən/ | khái niệm |
| impression danh từ | /ɪmˈpɹɛʃn̩/ | ấn tượng |
| marathon danh từ | /ˈmæɹəθən/ | ma-ra-tông |
| passion danh từ | /ˈpæʃən/ | đam mê |
| hobby danh từ | /ˈhɑ.bi/ | sở thích riêng, sở thích |
| theater danh từ | /ˈθi(ə)tɚ/ | nhà hát, rạp hát |
| habit danh từ | /ˈhæb.ɪt/ | thói quen |
| discover động từ | /dɪˈskʌvə/ | phát hiện, phát kiến |
| mosaic danh từ | /moʊˈzeɪ.ɪk/ | mosaic |
| complicated tính từ | /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ | phức tạp |
| objective danh từ | /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ | mục tiêu, mục đích |
| syndrome danh từ | /ˈsɪndɹoʊm/ | hội chứng |
| legitimate tính từ | /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/ | hợp pháp, hợp pháp hoá |
| pour động từ | /poɹ/ | đổ, rót |
| perfection danh từ | /pɚˈfɛk.ʃən/ | sự hoàn hảo |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I don't think I'm never considered a perfectionist.
- I'm the least perfectionist who exists.
- What is keeping us from pleasure?
- What is what retient us to take pleasure?
- Next, what's that brings us to pleasure ?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been riding · have been doing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have taken · I've lost · have been asked |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | Substack, which was · someone who wants · people who think |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | have been asked · I've been asked · be blocked |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 137 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: marathon /ˈmæɹəθən/, theater /ˈθi(ə)tɚ/, athlete /ˈæθ.liːt/, authentic /ɔˈθɛn.tɪk/
- Âm “sh” và “zh”: notion /ˈnoʊʃən/, impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, passion /ˈpæʃən/, genre /ˈ(d)ʒɑnɹə/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, productivity /ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti/, legitimacy /ləˈd͡ʒɪtɪməsi/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: exhaust /ɪɡˈzɔst/, aspect /ˈæspɛkt/, remind /ɹəˈmaɪnd/, disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genre /ˈ(d)ʒɑnɹə/, legitimacy /ləˈd͡ʒɪtɪməsi/, objective /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/, legitimate /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/, logical /ˈlɑd͡ʒɪkəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: marathon /ˈmæɹəθən/, passion /ˈpæʃən/, habit /ˈhæb.ɪt/, actress /ˈæk.tɹɪs/, aspect /ˈæspɛkt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như notion, impression, marathon.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












