Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: POV: Your boss is soooo funny 🤪

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, you wanted to see me?
2
Yes, please.
3
Have a seat.
4
Do you remember last month I told you about corporate's new sales quotas?
Bạn có nhớ tháng trước tôi đã nói với bạn về chỉ tiêu doanh số mới của công ty không?
5
Yes.
6
Do you also remember that I stressed how vital it was that we meet those quotas?
7
I do.
8
Well, the numbers came in this morning, and they are not good.
9
This.. is from head office.
Cái này.. là từ văn phòng tổng đầu ngành.
10
Am I being fired?
Tôi có bị sa thải không?
11
I felt like I was doing a good...
12
Oh, my gosh, I'm kidding.
13
I was trying to do a joke.
14
It was funnier in my head.
15
So what's happening?
16
When I said before the numbers aren't good, they're not.
Khi tôi đã nói trước đó rằng các con số không khả quan, thì đúng là chúng không khả quan.
17
They're great.
18
We were the number one branch in our district.
Chúng tôi là chi nhánh số một trong khu vực của mình.
19
What?
20
What?
21
So I'm not fired?
22
No. Sorry.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 22 sentences and 122 words to shadow. The speech runs for 0:44. The speaker talks at a natural 168 words per minute, close to everyday conversation.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
quota noun/ˈkwəʊ.tə/A proportional part or share; the share or proportion assigned to each in a division.
vital adjective/ˈvaɪtəl/Relating to or characteristic of life.
gosh/ɡɑːʃ/A mild expression of surprise or enthusiasm.
joke noun/ˈd͡ʒoʊ̯k/An amusing story.
branch noun/bɹænt͡ʃ/The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
kid noun/ˈkɪd/A child, adolescent, or (loosely) a young adult.
seat noun/siːt/Something to be sat upon.
stress noun/stɹɛs/A physical, chemical, infective agent aggressing an organism.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas doing · was trying
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyAm I being · I'm kidding

Pronunciation to watch

The speaker uses 5 contractions and reduced forms, such as I'm, they're, aren't. Say them the short way, as you hear them.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Start at 0.75× speed, shadow it sentence by sentence, then go back to normal speed once it feels easy.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like quota, vital, gosh.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →